Tỷ giá Manat Azerbaijan sang Đô la Fiji hôm nay
Tỷ giá Manat Azerbaijan sang Đô la Fiji hiển thị giá trị hiện tại của Manat Azerbaijan được định giá bằng Đô la Fiji. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại AZN sang FJD
Cập nhật
1
AZN
=
1.31926471
FJD
+0.23% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 AZN = $1.31926471 FJD
Tỷ giá nghịch đảo
1 FJD = ₼0.75799799 AZN
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
$1.316
Hiện tại
$1.31926471
Cao nhất
$1.32102941
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manat Azerbaijan sang Đô la Fiji
Theo dõi xu hướng tỷ giá AZN sang FJD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AZN/FJD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AZN sang FJD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.31926471 FJD
2026-09-30
24 giờ qua
+0.002971 FJD
+0.23%
7 ngày qua
+0.003265 FJD
+0.25%
30 ngày qua
+0.025853 FJD
+2.00%
1 năm qua
-0.006824 FJD
-0.51%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
51/100
Thấp nhất
1.28382353 Hôm nay
1.31926471 Cao nhất
1.35305882
1.28382353 Hôm nay
1.31926471 Cao nhất
1.35305882
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.77%
Tháng 10
+0.31%
Tháng 11
+0.04%
Tháng 12
-3.02%
Tháng 1
-0.57%
Tháng 2
+1.21%
Tháng 3
-2.76%
Tháng 4
+1.39%
Tháng 5
+2.11%
Tháng 6
-1.44%
Tháng 7
-0.73%
Tháng 8
+1.86%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AZN/FJD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AZN sang FJD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 1.33956419 FJD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.28760273 FJD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.22476471
–
1.37451176
FJD
Năm biến động
+4.52%
2023
Tỷ giá trung bình
1.31145142 FJD
Vị trí: 46/100
Biên độ hàng năm
1.26314706
–
1.35667647
FJD
Năm ổn định
-1.19%
2024
Tỷ giá trung bình
1.32341197 FJD
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
1.28411765
–
1.36867647
FJD
AZN tăng giá
+6.00%
2025
Tỷ giá trung bình
1.33956419 FJD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.31220588
–
1.38576471
FJD
Năm ổn định
-2.30%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.30911005 FJD
Vị trí: 41/100
Biên độ hàng năm
1.28382353
–
1.34182353
FJD
Năm ổn định
-1.34%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.