Tỷ giá Đô la Fiji sang Manat Azerbaijan hôm nay
Tỷ giá Đô la Fiji sang Manat Azerbaijan hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Fiji được định giá bằng Manat Azerbaijan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại FJD sang AZN
Cập nhật
1
FJD
=
0.75799799
AZN
-0.23% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 FJD = ₼0.75799799 AZN
Tỷ giá nghịch đảo
1 AZN = $1.31926471 FJD
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
₼0.75698542
Hiện tại
₼0.75799799
Cao nhất
₼0.75987842
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Manat Azerbaijan
Theo dõi xu hướng tỷ giá FJD sang AZN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá FJD/AZN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 FJD sang AZN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.75799799 AZN
2026-09-30
24 giờ qua
-0.001711 AZN
-0.23%
7 ngày qua
-0.00188 AZN
-0.25%
30 ngày qua
-0.015151 AZN
-1.96%
1 năm qua
+0.0039 AZN
+0.52%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
47/100
Thấp nhất
0.73906617 Hôm nay
0.75799799 Cao nhất
0.77892325
0.73906617 Hôm nay
0.75799799 Cao nhất
0.77892325
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.77%
Tháng 10
-0.31%
Tháng 11
-0.04%
Tháng 12
+3.11%
Tháng 1
+0.58%
Tháng 2
-1.19%
Tháng 3
+2.84%
Tháng 4
-1.37%
Tháng 5
-2.06%
Tháng 6
+1.46%
Tháng 7
+0.73%
Tháng 8
-1.83%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá FJD/AZN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 FJD sang AZN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.77725531 AZN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.77725531 AZN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.72753106
–
0.81648336
AZN
Năm biến động
-4.32%
2023
Tỷ giá trung bình
0.76268998 AZN
Vị trí: 52/100
Biên độ hàng năm
0.73709541
–
0.79167346
AZN
Năm ổn định
+1.20%
2024
Tỷ giá trung bình
0.7557445 AZN
Vị trí: 30/100
Biên độ hàng năm
0.73063286
–
0.77874485
AZN
FJD giảm giá
-5.66%
2025
Tỷ giá trung bình
0.74661746 AZN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.72162323
–
0.76207554
AZN
Năm ổn định
+2.35%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.76396853 AZN
Vị trí: 57/100
Biên độ hàng năm
0.74525448
–
0.77892325
AZN
Năm ổn định
+1.36%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.