Tỷ giá Manat Azerbaijan sang Denar Macedonia hôm nay
Tỷ giá Manat Azerbaijan sang Denar Macedonia hiển thị giá trị hiện tại của Manat Azerbaijan được định giá bằng Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại AZN sang MKD
Cập nhật
1
AZN
=
31.93098118
MKD
+0.36% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 AZN = ден31.93098118 MKD
Tỷ giá nghịch đảo
1 MKD = ₼0.03131755 AZN
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
ден31.85837941
Hiện tại
ден31.93098118
Cao nhất
ден31.93098118
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manat Azerbaijan sang Denar Macedonia
Theo dõi xu hướng tỷ giá AZN sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AZN/MKD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AZN sang MKD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
31.93098118 MKD
2026-09-30
24 giờ qua
+0.115005 MKD
+0.36%
7 ngày qua
+0.313911 MKD
+0.99%
30 ngày qua
+0.685246 MKD
+2.19%
1 năm qua
+1.04812 MKD
+3.39%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
30.11899647 Hôm nay
31.93098118 Cao nhất
31.92801529
30.11899647 Hôm nay
31.93098118 Cao nhất
31.92801529
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.51%
Tháng 10
-0.14%
Tháng 11
-1.15%
Tháng 12
-0.91%
Tháng 1
+0.30%
Tháng 2
+2.28%
Tháng 3
-1.23%
Tháng 4
+0.63%
Tháng 5
+1.87%
Tháng 6
-1.56%
Tháng 7
-0.71%
Tháng 8
+2.25%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AZN/MKD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AZN sang MKD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 34.45902823 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · AZN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
34.45902823 MKD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
31.59311588
–
37.61480588
MKD
Năm biến động
+6.01%
2023
Tỷ giá trung bình
33.49354907 MKD
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
32.21867412
–
34.57480882
MKD
AZN giảm giá
-3.43%
2024
Tỷ giá trung bình
33.4658806 MKD
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
32.29429471
–
34.92070765
MKD
AZN tăng giá
+6.32%
2025
Tỷ giá trung bình
32.0834594 MKD
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
30.59299882
–
35.43232176
MKD
Năm biến động
-11.51%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
31.31501968 MKD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
30.11899647
–
31.92801529
MKD
AZN tăng giá
+3.46%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.