Tỷ giá Denar Macedonia sang Manat Azerbaijan hôm nay
Tỷ giá Denar Macedonia sang Manat Azerbaijan hiển thị giá trị hiện tại của Denar Macedonia được định giá bằng Manat Azerbaijan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MKD sang AZN
Cập nhật
1
MKD
=
0.03131755
AZN
-0.36% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MKD = ₼0.03131755 AZN
Tỷ giá nghịch đảo
1 AZN = ден31.93098118 MKD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₼0.03131755
Hiện tại
₼0.03131755
Cao nhất
₼0.03138892
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Manat Azerbaijan
Theo dõi xu hướng tỷ giá MKD sang AZN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MKD/AZN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MKD sang AZN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03131755 AZN
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000113 AZN
-0.36%
7 ngày qua
-0.000311 AZN
-0.98%
30 ngày qua
-0.000687 AZN
-2.15%
1 năm qua
-0.001063 AZN
-3.28%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
0.03132046 Hôm nay
0.03131755 Cao nhất
0.03320164
0.03132046 Hôm nay
0.03131755 Cao nhất
0.03320164
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.49%
Tháng 10
+0.14%
Tháng 11
+1.16%
Tháng 12
+0.92%
Tháng 1
-0.30%
Tháng 2
-2.23%
Tháng 3
+1.24%
Tháng 4
-0.63%
Tháng 5
-1.83%
Tháng 6
+1.59%
Tháng 7
+0.71%
Tháng 8
-2.20%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MKD/AZN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MKD sang AZN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.03193918 AZN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MKD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.02908348 AZN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.02658528
–
0.03165247
AZN
Năm biến động
-5.67%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02986352 AZN
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
0.02892279
–
0.0310379
AZN
MKD tăng giá
+3.55%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02988919 AZN
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
0.0286363
–
0.03096522
AZN
MKD giảm giá
-5.95%
2025
Tỷ giá trung bình
0.03122973 AZN
Vị trí: 75/100
Biên độ hàng năm
0.02822282
–
0.03268722
AZN
Năm biến động
+13.00%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.03193918 AZN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.03132046
–
0.03320164
AZN
MKD giảm giá
-3.34%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.