Tỷ giá Đô la Barbados sang Forint Hungary hôm nay

Tỷ giá Đô la Barbados sang Forint Hungary hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Barbados được định giá bằng Forint Hungary. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BBD sang HUF

Cập nhật
Đô la Barbados 1 BBD = Forint Hungary 161.7531515 HUF
+0.28% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất Ft161.434574 Hiện tại Ft161.7531515 Cao nhất Ft162.4762045
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Forint Hungary

Theo dõi xu hướng tỷ giá BBD sang HUF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BBD/HUF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BBD sang HUF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
161.7531515 HUF
2026-09-30
24 giờ qua
+0.448538 HUF
+0.28%
7 ngày qua
+3.539778 HUF
+2.24%
30 ngày qua
+4.069485 HUF
+2.58%
1 năm qua
-4.389944 HUF
-2.64%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
53/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
150.095
Hôm nay
161.7531515
Cao nhất
172.0344385
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.46%
Tháng 10
-2.12%
Tháng 11
-0.13%
Tháng 12
-1.62%
Tháng 1
-0.83%
Tháng 2
+3.51%
Tháng 3
-5.90%
Tháng 4
-2.02%
Tháng 5
+1.88%
Tháng 6
+1.28%
Tháng 7
-0.68%
Tháng 8
+1.82%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BBD/HUF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BBD sang HUF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 186.38159629 HUF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 186.38159629 HUF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
154.25 – 222.576223 HUF
Năm biến động +14.99%
2023
Tỷ giá trung bình 176.45944282 HUF
Vị trí: 63/100
Biên độ hàng năm
166.305 – 189.7202195 HUF
Năm biến động -6.86%
2024
Tỷ giá trung bình 182.79295215 HUF
Vị trí: 87/100
Biên độ hàng năm
172.3492865 – 200.09 HUF
Năm biến động +14.72%
2025
Tỷ giá trung bình 176.40271138 HUF
Vị trí: 63/100
Biên độ hàng năm
163.1401045 – 201.74 HUF
Năm biến động -17.40%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 159.31714868 HUF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
150.095 – 172.0344385 HUF
Năm biến động -1.06%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.