Tỷ giá Forint Hungary sang Đô la Barbados hôm nay

Tỷ giá Forint Hungary sang Đô la Barbados hiển thị giá trị hiện tại của Forint Hungary được định giá bằng Đô la Barbados. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại HUF sang BBD

Cập nhật
Forint Hungary 1 HUF = Đô la Barbados 0.00618226 BBD
-0.28% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất $0.00615475 Hiện tại $0.00618226 Cao nhất $0.00619446
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Forint Hungary sang Đô la Barbados

Theo dõi xu hướng tỷ giá HUF sang BBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HUF/BBD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HUF sang BBD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00618226 BBD
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000017 BBD
-0.28%
7 ngày qua
-0.000138 BBD
-2.19%
30 ngày qua
-0.00016 BBD
-2.52%
1 năm qua
+0.000163 BBD
+2.71%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
43/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.00581279
Hôm nay
0.00618226
Cao nhất
0.00666245
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.44%
Tháng 10
+2.17%
Tháng 11
+0.13%
Tháng 12
+1.65%
Tháng 1
+0.84%
Tháng 2
-3.39%
Tháng 3
+6.27%
Tháng 4
+2.06%
Tháng 5
-1.84%
Tháng 6
-1.26%
Tháng 7
+0.69%
Tháng 8
-1.79%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HUF/BBD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HUF sang BBD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00628213 BBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00541375 BBD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00449284 – 0.00648298 BBD
Năm biến động -13.03%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00567153 BBD
Vị trí: 30/100
Biên độ hàng năm
0.00527092 – 0.00601305 BBD
Năm biến động +7.37%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00547686 BBD
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
0.00499775 – 0.00580217 BBD
Năm biến động -12.83%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00568987 BBD
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
0.00495688 – 0.0061297 BBD
Năm biến động +21.07%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00628213 BBD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00581279 – 0.00666245 BBD
Năm biến động +1.07%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.