Tỷ giá Đô la Barbados sang Shilling Kenya hôm nay

Tỷ giá Đô la Barbados sang Shilling Kenya hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Barbados được định giá bằng Shilling Kenya. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BBD sang KES

Cập nhật
Đô la Barbados 1 BBD = Shilling Kenya 64.9 KES
+0.05% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất KSh64.8 Hiện tại KSh64.9 Cao nhất KSh64.905
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Shilling Kenya

Theo dõi xu hướng tỷ giá BBD sang KES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BBD/KES

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BBD sang KES.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
64.9 KES
2026-09-30
24 giờ qua
+0.035 KES
+0.05%
7 ngày qua
+0.175 KES
+0.27%
30 ngày qua
-0.181349 KES
-0.28%
1 năm qua
+0.215207 KES
+0.33%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
79/100
Biên độ cao
Thấp nhất
63.9514805
Hôm nay
64.9
Cao nhất
65.145077
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.23%
Tháng 10
+0.27%
Tháng 11
-0.12%
Tháng 12
-0.07%
Tháng 1
-0.90%
Tháng 2
+1.03%
Tháng 3
-0.69%
Tháng 4
+0.23%
Tháng 5
+0.05%
Tháng 6
+0.02%
Tháng 7
+0.12%
Tháng 8
+0.27%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BBD/KES trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BBD sang KES.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 69.91183028 KES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 58.97713236 KES
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
56.422412 – 61.75 KES
BBD tăng giá +9.15%
2023
Tỷ giá trung bình 69.91183028 KES
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
61.7056575 – 78.64865 KES
Năm biến động +27.41%
2024
Tỷ giá trung bình 67.37481336 KES
Vị trí: 77/100
Biên độ hàng năm
63.567277 – 81.994633 KES
Năm biến động -17.83%
2025
Tỷ giá trung bình 64.64214007 KES
Vị trí: 52/100
Biên độ hàng năm
63.979861 – 65.3331205 KES
Năm ổn định -0.22%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 64.68332126 KES
Vị trí: 52/100
Biên độ hàng năm
63.9514805 – 65.145077 KES
Năm ổn định +0.55%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.