Tỷ giá Shilling Kenya sang Đô la Barbados hôm nay
Tỷ giá Shilling Kenya sang Đô la Barbados hiển thị giá trị hiện tại của Shilling Kenya được định giá bằng Đô la Barbados. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại KES sang BBD
Cập nhật
1
KES
=
0.01541545
BBD
+0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 KES = $0.01541545 BBD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BBD = KSh64.87 KES
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$0.01541545
Hiện tại
$0.01541545
Cao nhất
$0.0154321
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Shilling Kenya sang Đô la Barbados
Theo dõi xu hướng tỷ giá KES sang BBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KES/BBD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KES sang BBD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01541545 BBD
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000001 BBD
+0.01%
7 ngày qua
-0.000035 BBD
-0.22%
30 ngày qua
+0.00005 BBD
+0.33%
1 năm qua
-0.000044 BBD
-0.29%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
23/100
Thấp nhất
0.01535035 Hôm nay
0.01541545 Cao nhất
0.01563685
0.01535035 Hôm nay
0.01541545 Cao nhất
0.01563685
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.23%
Tháng 10
-0.27%
Tháng 11
+0.12%
Tháng 12
+0.07%
Tháng 1
+0.91%
Tháng 2
-1.02%
Tháng 3
+0.69%
Tháng 4
-0.23%
Tháng 5
-0.05%
Tháng 6
-0.02%
Tháng 7
-0.12%
Tháng 8
-0.22%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KES/BBD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KES sang BBD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.01696806 BBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01696806 BBD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01619433
–
0.01772345
BBD
KES giảm giá
-8.38%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01437311 BBD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01271478
–
0.01620597
BBD
Năm biến động
-21.51%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01491964 BBD
Vị trí: 21/100
Biên độ hàng năm
0.01219592
–
0.01573136
BBD
Năm biến động
+21.70%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01546985 BBD
Vị trí: 42/100
Biên độ hàng năm
0.01530617
–
0.01562992
BBD
Năm ổn định
+0.22%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01546074 BBD
Vị trí: 42/100
Biên độ hàng năm
0.01535035
–
0.01563685
BBD
Năm ổn định
-0.50%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.