Tỷ giá Đô la Barbados sang Ioti Lesotho hôm nay

Tỷ giá Đô la Barbados sang Ioti Lesotho hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Barbados được định giá bằng Ioti Lesotho. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BBD sang LSL

Cập nhật
Đô la Barbados 1 BBD = Ioti Lesotho 8.198755 LSL
-0.22% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất L8.1930825 Hiện tại L8.198755 Cao nhất L8.221602
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Ioti Lesotho

Theo dõi xu hướng tỷ giá BBD sang LSL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BBD/LSL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BBD sang LSL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
8.198755 LSL
2026-09-30
24 giờ qua
-0.018292 LSL
-0.22%
7 ngày qua
+0.02938 LSL
+0.36%
30 ngày qua
+0.133431 LSL
+1.65%
1 năm qua
-0.418028 LSL
-4.85%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
36/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
7.887872
Hôm nay
8.198755
Cao nhất
8.745506
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.27%
Tháng 10
-1.21%
Tháng 11
-3.04%
Tháng 12
-3.41%
Tháng 1
-0.90%
Tháng 2
+7.93%
Tháng 3
-1.05%
Tháng 4
-2.51%
Tháng 5
+0.53%
Tháng 6
+0.46%
Tháng 7
-2.18%
Tháng 8
+1.50%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BBD/LSL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BBD sang LSL.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 9.23032624 LSL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 8.18117895 LSL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
7.2599085 – 9.195 LSL
Năm biến động +6.65%
2023
Tỷ giá trung bình 9.23032624 LSL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
8.41 – 9.887521 LSL
Năm biến động +9.10%
2024
Tỷ giá trung bình 9.163156 LSL
Vị trí: 94/100
Biên độ hàng năm
8.588229 – 9.6612115 LSL
Năm biến động +1.85%
2025
Tỷ giá trung bình 8.94275036 LSL
Vị trí: 73/100
Biên độ hàng năm
8.2826815 – 9.8526995 LSL
Năm biến động -12.18%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 8.18710487 LSL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
7.887872 – 8.6046935 LSL
Năm ổn định -1.01%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.