Tỷ giá Ioti Lesotho sang Đô la Barbados hôm nay

Tỷ giá Ioti Lesotho sang Đô la Barbados hiển thị giá trị hiện tại của Ioti Lesotho được định giá bằng Đô la Barbados. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại LSL sang BBD

Cập nhật
Ioti Lesotho 1 LSL = Đô la Barbados 0.12196974 BBD
+0.22% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $0.1216308 Hiện tại $0.12196974 Cao nhất $0.12205418
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Ioti Lesotho sang Đô la Barbados

Theo dõi xu hướng tỷ giá LSL sang BBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LSL/BBD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LSL sang BBD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.12196974 BBD
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000272 BBD
+0.22%
7 ngày qua
-0.000439 BBD
-0.36%
30 ngày qua
-0.002018 BBD
-1.63%
1 năm qua
+0.005917 BBD
+5.10%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
61/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.11434444
Hôm nay
0.12196974
Cao nhất
0.12677691
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.27%
Tháng 10
+1.23%
Tháng 11
+3.14%
Tháng 12
+3.53%
Tháng 1
+0.91%
Tháng 2
-7.35%
Tháng 3
+1.06%
Tháng 4
+2.57%
Tháng 5
-0.53%
Tháng 6
-0.46%
Tháng 7
+2.23%
Tháng 8
-1.48%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LSL/BBD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LSL sang BBD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.12277121 BBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.12277121 BBD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.10875476 – 0.13774278 BBD
Năm biến động -6.23%
2023
Tỷ giá trung bình 0.10846748 BBD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.10113759 – 0.11890606 BBD
Năm biến động -8.34%
2024
Tỷ giá trung bình 0.10921878 BBD
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
0.10350669 – 0.11643844 BBD
Năm biến động -1.81%
2025
Tỷ giá trung bình 0.11196608 BBD
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
0.10149503 – 0.12073385 BBD
Năm biến động +13.87%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.1221718 BBD
Vị trí: 96/100
Biên độ hàng năm
0.11621564 – 0.12677691 BBD
Năm ổn định +1.02%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.