Tỷ giá Đô la Barbados sang Franc Rwanda hôm nay

Tỷ giá Đô la Barbados sang Franc Rwanda hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Barbados được định giá bằng Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BBD sang RWF

Cập nhật
Đô la Barbados 1 BBD = Franc Rwanda 737.875 RWF
-0.06% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất FRw737.875 Hiện tại FRw737.875 Cao nhất FRw738.920074
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Franc Rwanda

Theo dõi xu hướng tỷ giá BBD sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BBD/RWF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BBD sang RWF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
737.875 RWF
2026-09-30
24 giờ qua
-0.424898 RWF
-0.06%
7 ngày qua
+0.035982 RWF
30 ngày qua
+0.845839 RWF
+0.11%
1 năm qua
+13.432575 RWF
+1.85%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
74/100
Biên độ cao
Thấp nhất
723.158923
Hôm nay
737.875
Cao nhất
743.0842955
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.35%
Tháng 10
-0.23%
Tháng 11
+0.15%
Tháng 12
-0.42%
Tháng 1
-0.82%
Tháng 2
+0.12%
Tháng 3
+0.09%
Tháng 4
+0.28%
Tháng 5
-0.37%
Tháng 6
-0.17%
Tháng 7
+0.71%
Tháng 8
+0.08%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BBD/RWF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BBD sang RWF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 733.34416876 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 517.87338332 RWF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
464.8924755 – 542.9584685 RWF
Năm biến động +5.42%
2023
Tỷ giá trung bình 579.21745476 RWF
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
534.3581085 – 631.25 RWF
Năm biến động +17.34%
2024
Tỷ giá trung bình 658.86910808 RWF
Vị trí: 65/100
Biên độ hàng năm
629.968028 – 697.085392 RWF
BBD tăng giá +9.08%
2025
Tỷ giá trung bình 716.66050354 RWF
Vị trí: 92/100
Biên độ hàng năm
688.5994565 – 729.495094 RWF
BBD tăng giá +5.87%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 733.34416876 RWF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
723.63122 – 743.0842955 RWF
Năm ổn định +1.21%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.