Tỷ giá Franc Rwanda sang Đô la Barbados hôm nay
Tỷ giá Franc Rwanda sang Đô la Barbados hiển thị giá trị hiện tại của Franc Rwanda được định giá bằng Đô la Barbados. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại RWF sang BBD
Cập nhật
1
RWF
=
0.00135524
BBD
+0.06% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 RWF = $0.00135524 BBD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BBD = FRw737.875 RWF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
$0.00135333
Hiện tại
$0.00135524
Cao nhất
$0.00135524
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Rwanda sang Đô la Barbados
Theo dõi xu hướng tỷ giá RWF sang BBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RWF/BBD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RWF sang BBD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00135524 BBD
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000001 BBD
+0.06%
7 ngày qua
0.000000 BBD
0.00%
30 ngày qua
-0.000002 BBD
-0.11%
1 năm qua
-0.000025 BBD
-1.82%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
26/100
Thấp nhất
0.00134574 Hôm nay
0.00135524 Cao nhất
0.00138282
0.00134574 Hôm nay
0.00135524 Cao nhất
0.00138282
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.35%
Tháng 10
+0.23%
Tháng 11
-0.15%
Tháng 12
+0.42%
Tháng 1
+0.83%
Tháng 2
-0.12%
Tháng 3
-0.09%
Tháng 4
-0.28%
Tháng 5
+0.37%
Tháng 6
+0.17%
Tháng 7
-0.71%
Tháng 8
-0.08%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RWF/BBD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RWF sang BBD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00193158 BBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00193158 BBD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00184176
–
0.00215104
BBD
Năm biến động
-5.14%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00173101 BBD
Vị trí: 65/100
Biên độ hàng năm
0.00158416
–
0.0018714
BBD
Năm biến động
-14.78%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00151889 BBD
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
0.00143454
–
0.00158738
BBD
RWF giảm giá
-8.33%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00139563 BBD
Vị trí: 6/100
Biên độ hàng năm
0.00137081
–
0.00145222
BBD
RWF giảm giá
-5.55%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00136366 BBD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00134574
–
0.00138192
BBD
Năm ổn định
-1.20%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.