Tỷ giá Lev Bulgaria sang Đô la Bermuda hôm nay

Tỷ giá Lev Bulgaria sang Đô la Bermuda hiển thị giá trị hiện tại của Lev Bulgaria được định giá bằng Đô la Bermuda. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BGN sang BMD

Cập nhật
Lev Bulgaria 1 BGN = Đô la Bermuda 0.57975955 BMD
-0.30% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất $0.5785517 Hiện tại $0.57975955 Cao nhất $0.58123889
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Đô la Bermuda

Theo dõi xu hướng tỷ giá BGN sang BMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BGN/BMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BGN sang BMD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.57975955 BMD
2026-09-30
24 giờ qua
-0.001728 BMD
-0.30%
7 ngày qua
-0.005506 BMD
-0.94%
30 ngày qua
-0.012515 BMD
-2.11%
1 năm qua
-0.020322 BMD
-3.39%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
3/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.5785517
Hôm nay
0.57975955
Cao nhất
0.61557592
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.75%
Tháng 10
+0.62%
Tháng 11
+1.09%
Tháng 12
+0.98%
Tháng 1
-0.28%
Tháng 2
-1.86%
Tháng 3
+1.20%
Tháng 4
-0.57%
Tháng 5
-1.84%
Tháng 6
+1.33%
Tháng 7
+0.73%
Tháng 8
-2.19%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BGN/BMD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BGN sang BMD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.59142169 BMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BGN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.53872857 BMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.49064054 – 0.58584196 BMD
Năm biến động -5.73%
2023
Tỷ giá trung bình 0.55318584 BMD
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
0.5351099 – 0.57507686 BMD
BGN tăng giá +3.20%
2024
Tỷ giá trung bình 0.55328533 BMD
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
0.52994873 – 0.57267078 BMD
BGN giảm giá -5.99%
2025
Tỷ giá trung bình 0.57796214 BMD
Vị trí: 74/100
Biên độ hàng năm
0.52337196 – 0.60654216 BMD
Năm biến động +13.07%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.59142169 BMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.5785517 – 0.61557592 BMD
BGN giảm giá -3.38%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.