Tỷ giá Đô la Bermuda sang Lev Bulgaria hôm nay

Tỷ giá Đô la Bermuda sang Lev Bulgaria hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Bermuda được định giá bằng Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BMD sang BGN

Cập nhật
Đô la Bermuda 1 BMD = Lev Bulgaria 1.724853 BGN
+0.30% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất лв1.720463 Hiện tại лв1.724853 Cao nhất лв1.728454
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Lev Bulgaria

Theo dõi xu hướng tỷ giá BMD sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BMD/BGN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BMD sang BGN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.724853 BGN
2026-09-30
24 giờ qua
+0.005127 BGN
+0.30%
7 ngày qua
+0.016228 BGN
+0.95%
30 ngày qua
+0.036448 BGN
+2.16%
1 năm qua
+0.058413 BGN
+3.51%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
97/100
Biên độ cao
Thấp nhất
1.624495
Hôm nay
1.724853
Cao nhất
1.728454
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.79%
Tháng 10
-0.62%
Tháng 11
-1.07%
Tháng 12
-0.97%
Tháng 1
+0.28%
Tháng 2
+1.89%
Tháng 3
-1.18%
Tháng 4
+0.57%
Tháng 5
+1.87%
Tháng 6
-1.32%
Tháng 7
-0.73%
Tháng 8
+2.24%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BMD/BGN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BMD sang BGN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 1.8603427 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.8603427 BGN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.706945 – 2.038152 BGN
Năm biến động +6.08%
2023
Tỷ giá trung bình 1.80812294 BGN
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
1.738898 – 1.868775 BGN
BMD giảm giá -3.10%
2024
Tỷ giá trung bình 1.80787775 BGN
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
1.746204 – 1.886975 BGN
BMD tăng giá +6.37%
2025
Tỷ giá trung bình 1.73362905 BGN
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
1.64869 – 1.910687 BGN
Năm biến động -11.56%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.69116323 BGN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.624495 – 1.728454 BGN
BMD tăng giá +3.50%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.