Tỷ giá Lev Bulgaria sang Pula Botswana hôm nay

Tỷ giá Lev Bulgaria sang Pula Botswana hiển thị giá trị hiện tại của Lev Bulgaria được định giá bằng Pula Botswana. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BGN sang BWP

Cập nhật
Lev Bulgaria 1 BGN = Pula Botswana 7.91914136 BWP
-0.36% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất P7.90145066 Hiện tại P7.91914136 Cao nhất P7.94799647
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Pula Botswana

Theo dõi xu hướng tỷ giá BGN sang BWP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BGN/BWP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BGN sang BWP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
7.91914136 BWP
2026-09-30
24 giờ qua
-0.028557 BWP
-0.36%
7 ngày qua
-0.009806 BWP
-0.12%
30 ngày qua
-0.060505 BWP
-0.76%
1 năm qua
-0.57658 BWP
-6.79%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
7/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
7.87570384
Hôm nay
7.91914136
Cao nhất
8.51059252
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-6.59%
Tháng 10
+7.20%
Tháng 11
-0.64%
Tháng 12
+1.34%
Tháng 1
-0.65%
Tháng 2
+2.99%
Tháng 3
-0.77%
Tháng 4
-1.32%
Tháng 5
-0.90%
Tháng 6
+1.76%
Tháng 7
-0.28%
Tháng 8
-0.89%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BGN/BWP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BGN sang BWP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 7.99103495 BWP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 6.64998926 BWP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
6.37878358 – 7.0758006 BWP
BGN tăng giá +2.56%
2023
Tỷ giá trung bình 7.38721165 BWP
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
6.88295565 – 7.62616268 BWP
BGN tăng giá +8.66%
2024
Tỷ giá trung bình 7.50037604 BWP
Vị trí: 63/100
Biên độ hàng năm
7.23533301 – 7.75653015 BWP
Năm ổn định -2.31%
2025
Tỷ giá trung bình 7.86190049 BWP
Vị trí: 90/100
Biên độ hàng năm
7.29806463 – 8.58525434 BWP
Năm biến động +6.36%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 7.99103495 BWP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
7.87570384 – 8.42414799 BWP
Năm ổn định +0.45%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.