Tỷ giá Pula Botswana sang Lev Bulgaria hôm nay

Tỷ giá Pula Botswana sang Lev Bulgaria hiển thị giá trị hiện tại của Pula Botswana được định giá bằng Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BWP sang BGN

Cập nhật
Pula Botswana 1 BWP = Lev Bulgaria 0.12627632 BGN
+0.36% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất лв0.12581787 Hiện tại лв0.12627632 Cao nhất лв0.12655904
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Lev Bulgaria

Theo dõi xu hướng tỷ giá BWP sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BWP/BGN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BWP sang BGN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.12627632 BGN
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000454 BGN
+0.36%
7 ngày qua
+0.000156 BGN
+0.12%
30 ngày qua
+0.000957 BGN
+0.76%
1 năm qua
+0.00857 BGN
+7.28%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
93/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.11750063
Hôm nay
0.12627632
Cao nhất
0.12697278
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+7.06%
Tháng 10
-6.72%
Tháng 11
+0.65%
Tháng 12
-1.32%
Tháng 1
+0.65%
Tháng 2
-2.90%
Tháng 3
+0.77%
Tháng 4
+1.34%
Tháng 5
+0.90%
Tháng 6
-1.73%
Tháng 7
+0.28%
Tháng 8
+0.89%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BWP/BGN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BWP sang BGN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.15045047 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.15045047 BGN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.14132676 – 0.1567697 BGN
BWP giảm giá -2.49%
2023
Tỷ giá trung bình 0.13543407 BGN
Vị trí: 41/100
Biên độ hàng năm
0.13112755 – 0.14528642 BGN
BWP giảm giá -7.97%
2024
Tỷ giá trung bình 0.13334699 BGN
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
0.12892363 – 0.13821064 BGN
Năm ổn định +2.37%
2025
Tỷ giá trung bình 0.1273813 BGN
Vị trí: 9/100
Biên độ hàng năm
0.11647879 – 0.13702263 BGN
Năm biến động -5.98%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.12515452 BGN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.11870637 – 0.12697278 BGN
Năm ổn định -0.44%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.