Tỷ giá Lev Bulgaria sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) hôm nay
Tỷ giá Lev Bulgaria sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) hiển thị giá trị hiện tại của Lev Bulgaria được định giá bằng Đơn vị Kế toán của Chile (UF). Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BGN sang CLF
Cập nhật
1
BGN
=
0.0142732
CLF
-0.06% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BGN = UF0.0142732 CLF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CLF = лв70.06138533 BGN
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
UF0.01419139
Hiện tại
UF0.0142732
Cao nhất
UF0.01427382
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF)
Theo dõi xu hướng tỷ giá BGN sang CLF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BGN/CLF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BGN sang CLF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0142732 CLF
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000009 CLF
-0.06%
7 ngày qua
+0.000233 CLF
+1.66%
30 ngày qua
+0.000248 CLF
+1.76%
1 năm qua
-0.00044 CLF
-2.99%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
70/100
Thấp nhất
0.01310802 Hôm nay
0.0142732 Cao nhất
0.01477497
0.01310802 Hôm nay
0.0142732 Cao nhất
0.01477497
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.57%
Tháng 10
-0.90%
Tháng 11
-2.14%
Tháng 12
-3.43%
Tháng 1
+0.56%
Tháng 2
+4.09%
Tháng 3
+0.19%
Tháng 4
-1.77%
Tháng 5
+1.42%
Tháng 6
+1.82%
Tháng 7
+1.18%
Tháng 8
+1.24%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BGN/CLF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BGN sang CLF.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.01891866 CLF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BGN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01705299 CLF
Vị trí: 64/100
Biên độ hàng năm
0.01583284
–
0.01993561
CLF
Năm biến động
-6.12%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01683195 CLF
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
0.01557805
–
0.01853144
CLF
Năm biến động
+7.58%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01891866 CLF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.0178494
–
0.01994387
CLF
BGN tăng giá
+5.60%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01470519 CLF
Vị trí: 18/100
Biên độ hàng năm
0.01312959
–
0.01946342
CLF
Năm biến động
-28.01%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01375828 CLF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01310802
–
0.01428229
CLF
BGN tăng giá
+3.67%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.