Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Lev Bulgaria hôm nay

Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Lev Bulgaria hiển thị giá trị hiện tại của Đơn vị Kế toán của Chile (UF) được định giá bằng Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CLF sang BGN

Cập nhật
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) 1 CLF = Lev Bulgaria 70.06138533 BGN
+0.06% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất лв70.05831946 Hiện tại лв70.06138533 Cao nhất лв70.46525989
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Lev Bulgaria

Theo dõi xu hướng tỷ giá CLF sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CLF/BGN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CLF sang BGN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
70.06138533 BGN
2026-09-30
24 giờ qua
+0.044616 BGN
+0.06%
7 ngày qua
-1.160999 BGN
-1.63%
30 ngày qua
-1.236491 BGN
-1.73%
1 năm qua
+2.096134 BGN
+3.08%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
28/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
67.68203795
Hôm nay
70.06138533
Cao nhất
76.28919604
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.70%
Tháng 10
+0.91%
Tháng 11
+2.18%
Tháng 12
+3.55%
Tháng 1
-0.55%
Tháng 2
-3.93%
Tháng 3
-0.19%
Tháng 4
+1.81%
Tháng 5
-1.40%
Tháng 6
-1.79%
Tháng 7
-1.17%
Tháng 8
-1.22%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CLF/BGN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CLF sang BGN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 72.72336307 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · CLF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 58.73269056 BGN
Vị trí: 29/100
Biên độ hàng năm
50.16149786 – 63.15987372 BGN
Năm biến động +6.52%
2023
Tỷ giá trung bình 59.54726809 BGN
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
53.9623576 – 64.19287001 BGN
Năm biến động -7.05%
2024
Tỷ giá trung bình 52.88233736 BGN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
50.14073243 – 56.02430175 BGN
CLF giảm giá -5.30%
2025
Tỷ giá trung bình 68.62106712 BGN
Vị trí: 79/100
Biên độ hàng năm
51.37843517 – 76.16383767 BGN
Năm biến động +38.91%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 72.72336307 BGN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
70.0167691 – 76.28919604 BGN
CLF giảm giá -3.54%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.