Tỷ giá Lev Bulgaria sang Nakfa Eritrea hôm nay

Tỷ giá Lev Bulgaria sang Nakfa Eritrea hiển thị giá trị hiện tại của Lev Bulgaria được định giá bằng Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BGN sang ERN

Cập nhật
Lev Bulgaria 1 BGN = Nakfa Eritrea 8.68975825 ERN
-0.36% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất Nfk8.6782755 Hiện tại Nfk8.68975825 Cao nhất Nfk8.71401981
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Nakfa Eritrea

Theo dõi xu hướng tỷ giá BGN sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BGN/ERN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BGN sang ERN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
8.68975825 ERN
2026-09-30
24 giờ qua
-0.031228 ERN
-0.36%
7 ngày qua
-0.089231 ERN
-1.02%
30 ngày qua
-0.194366 ERN
-2.19%
1 năm qua
-0.311466 ERN
-3.46%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
2/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
8.6782755
Hôm nay
8.68975825
Cao nhất
9.23363876
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.75%
Tháng 10
+0.62%
Tháng 11
+1.09%
Tháng 12
+0.98%
Tháng 1
-0.28%
Tháng 2
-1.86%
Tháng 3
+1.20%
Tháng 4
-0.57%
Tháng 5
-1.84%
Tháng 6
+1.33%
Tháng 7
+0.73%
Tháng 8
-2.26%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BGN/ERN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BGN sang ERN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 8.86920298 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BGN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 8.08093049 ERN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
7.35960812 – 8.78764108 ERN
Năm biến động -5.73%
2023
Tỷ giá trung bình 8.29778763 ERN
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
8.02664847 – 8.62615289 ERN
BGN tăng giá +3.20%
2024
Tỷ giá trung bình 8.29927991 ERN
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
7.94923091 – 8.59006164 ERN
BGN giảm giá -5.99%
2025
Tỷ giá trung bình 8.66943211 ERN
Vị trí: 75/100
Biên độ hàng năm
7.8505794 – 9.09813246 ERN
Năm biến động +13.07%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 8.86920298 ERN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
8.6782755 – 9.23363876 ERN
BGN giảm giá -3.45%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.