Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Lev Bulgaria hôm nay

Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Lev Bulgaria hiển thị giá trị hiện tại của Nakfa Eritrea được định giá bằng Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại ERN sang BGN

Cập nhật
Nakfa Eritrea 1 ERN = Lev Bulgaria 0.115078 BGN
+0.36% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất лв0.1147576 Hiện tại лв0.115078 Cao nhất лв0.11523027
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Lev Bulgaria

Theo dõi xu hướng tỷ giá ERN sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ERN/BGN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ERN sang BGN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.115078 BGN
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000412 BGN
+0.36%
7 ngày qua
+0.00117 BGN
+1.03%
30 ngày qua
+0.002518 BGN
+2.24%
1 năm qua
+0.003982 BGN
+3.58%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
98/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.10829967
Hôm nay
0.115078
Cao nhất
0.11523027
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.79%
Tháng 10
-0.62%
Tháng 11
-1.07%
Tháng 12
-0.97%
Tháng 1
+0.28%
Tháng 2
+1.89%
Tháng 3
-1.18%
Tháng 4
+0.57%
Tháng 5
+1.87%
Tháng 6
-1.32%
Tháng 7
-0.73%
Tháng 8
+2.32%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ERN/BGN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ERN sang BGN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.12402282 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · ERN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.12402282 BGN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.11379618 – 0.1358768 BGN
Năm biến động +6.08%
2023
Tỷ giá trung bình 0.12054153 BGN
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
0.11592653 – 0.124585 BGN
ERN giảm giá -3.10%
2024
Tỷ giá trung bình 0.12052518 BGN
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
0.1164136 – 0.12579833 BGN
ERN tăng giá +6.37%
2025
Tỷ giá trung bình 0.11557527 BGN
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
0.10991267 – 0.12737913 BGN
Năm biến động -11.56%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.11277148 BGN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.10829967 – 0.11523027 BGN
ERN tăng giá +3.57%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.