Tỷ giá Lev Bulgaria sang Đô la Guyana hôm nay
Tỷ giá Lev Bulgaria sang Đô la Guyana hiển thị giá trị hiện tại của Lev Bulgaria được định giá bằng Đô la Guyana. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BGN sang GYD
Cập nhật
1
BGN
=
121.31903439
GYD
-0.31% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BGN = $121.31903439 GYD
Tỷ giá nghịch đảo
1 GYD = лв0.00824273 BGN
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
$121.07982914
Hiện tại
$121.31903439
Cao nhất
$121.69559938
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Đô la Guyana
Theo dõi xu hướng tỷ giá BGN sang GYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BGN/GYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BGN sang GYD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
121.31903439 GYD
2026-09-30
24 giờ qua
-0.371443 GYD
-0.31%
7 ngày qua
-1.130603 GYD
-0.92%
30 ngày qua
-3.275749 GYD
-2.63%
1 năm qua
-4.31968 GYD
-3.44%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
3/100
Thấp nhất
121.07982914 Hôm nay
121.31903439 Cao nhất
128.62465689
121.07982914 Hôm nay
121.31903439 Cao nhất
128.62465689
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.60%
Tháng 10
+0.24%
Tháng 11
+1.20%
Tháng 12
+0.92%
Tháng 1
-1.22%
Tháng 2
-1.72%
Tháng 3
+1.20%
Tháng 4
-0.59%
Tháng 5
-2.03%
Tháng 6
+1.00%
Tháng 7
+1.02%
Tháng 8
-2.17%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BGN/GYD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BGN sang GYD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 123.756394 GYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BGN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
112.71904569 GYD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
102.66841825
–
122.61881959
GYD
Năm biến động
-5.70%
2023
Tỷ giá trung bình
116.24406467 GYD
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
112.12449408
–
120.69976789
GYD
BGN tăng giá
+3.47%
2024
Tỷ giá trung bình
115.75957566 GYD
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
110.89401661
–
119.7816341
GYD
BGN giảm giá
-6.36%
2025
Tỷ giá trung bình
120.91403771 GYD
Vị trí: 74/100
Biên độ hàng năm
109.53843094
–
126.90741255
GYD
Năm biến động
+13.20%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
123.756394 GYD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
121.07982914
–
128.62465689
GYD
BGN giảm giá
-3.43%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.