Tỷ giá Đô la Guyana sang Lev Bulgaria hôm nay

Tỷ giá Đô la Guyana sang Lev Bulgaria hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Guyana được định giá bằng Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại GYD sang BGN

Cập nhật
Đô la Guyana 1 GYD = Lev Bulgaria 0.00824273 BGN
+0.31% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất лв0.00821722 Hiện tại лв0.00824273 Cao nhất лв0.00825901
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Guyana sang Lev Bulgaria

Theo dõi xu hướng tỷ giá GYD sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GYD/BGN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GYD sang BGN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00824273 BGN
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000025 BGN
+0.31%
7 ngày qua
+0.000076 BGN
+0.93%
30 ngày qua
+0.000217 BGN
+2.70%
1 năm qua
+0.000283 BGN
+3.56%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
97/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00777456
Hôm nay
0.00824273
Cao nhất
0.00825901
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.62%
Tháng 10
-0.24%
Tháng 11
-1.19%
Tháng 12
-0.91%
Tháng 1
+1.24%
Tháng 2
+1.75%
Tháng 3
-1.18%
Tháng 4
+0.59%
Tháng 5
+2.07%
Tháng 6
-0.99%
Tháng 7
-1.01%
Tháng 8
+2.22%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GYD/BGN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GYD sang BGN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.0088914 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · GYD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.0088914 BGN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00815535 – 0.00974009 BGN
Năm biến động +6.05%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00860494 BGN
Vị trí: 65/100
Biên độ hàng năm
0.00828502 – 0.00891866 BGN
GYD giảm giá -3.35%
2024
Tỷ giá trung bình 0.008641 BGN
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
0.00834853 – 0.00901762 BGN
GYD tăng giá +6.79%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00828633 BGN
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
0.00787976 – 0.00912922 BGN
Năm biến động -11.66%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00808186 BGN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00777456 – 0.00825901 BGN
GYD tăng giá +3.55%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.