Tỷ giá Lev Bulgaria sang Leu Moldova hôm nay
Tỷ giá Lev Bulgaria sang Leu Moldova hiển thị giá trị hiện tại của Lev Bulgaria được định giá bằng Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BGN sang MDL
Cập nhật
1
BGN
=
10.29148245
MDL
+0.43% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BGN = L10.29148245 MDL
Tỷ giá nghịch đảo
1 MDL = лв0.09716773 BGN
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
L10.21099086
Hiện tại
L10.29148245
Cao nhất
L10.30024891
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Leu Moldova
Theo dõi xu hướng tỷ giá BGN sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BGN/MDL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BGN sang MDL.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
10.29148245 MDL
2026-09-30
24 giờ qua
+0.043988 MDL
+0.43%
7 ngày qua
+0.037997 MDL
+0.37%
30 ngày qua
-0.005017 MDL
-0.05%
1 năm qua
+0.317492 MDL
+3.18%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
76/100
Thấp nhất
9.93951248 Hôm nay
10.29148245 Cao nhất
10.40193848
9.93951248 Hôm nay
10.29148245 Cao nhất
10.40193848
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.03%
Tháng 10
+0.17%
Tháng 11
+0.39%
Tháng 12
+1.89%
Tháng 1
+0.65%
Tháng 2
+1.17%
Tháng 3
-0.82%
Tháng 4
+0.20%
Tháng 5
+0.40%
Tháng 6
+0.57%
Tháng 7
-1.11%
Tháng 8
+1.18%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BGN/MDL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BGN sang MDL.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 10.25391891 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
10.15714745 MDL
Vị trí: 78/100
Biên độ hàng năm
9.56698077
–
10.5674633
MDL
BGN tăng giá
+1.59%
2023
Tỷ giá trung bình
10.01255975 MDL
Vị trí: 45/100
Biên độ hàng năm
9.6732225
–
10.60729217
MDL
BGN giảm giá
-6.70%
2024
Tỷ giá trung bình
9.81181894 MDL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
9.57771283
–
9.98489852
MDL
Năm ổn định
-0.27%
2025
Tỷ giá trung bình
9.99240345 MDL
Vị trí: 41/100
Biên độ hàng năm
9.65891247
–
10.24905486
MDL
BGN tăng giá
+3.32%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
10.25391891 MDL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
9.98126836
–
10.40193848
MDL
Năm ổn định
+2.11%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.