Tỷ giá Leu Moldova sang Lev Bulgaria hôm nay

Tỷ giá Leu Moldova sang Lev Bulgaria hiển thị giá trị hiện tại của Leu Moldova được định giá bằng Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MDL sang BGN

Cập nhật
Leu Moldova 1 MDL = Lev Bulgaria 0.097363 BGN
-0.25% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất лв0.09708503 Hiện tại лв0.097363 Cao nhất лв0.09793369
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leu Moldova sang Lev Bulgaria

Theo dõi xu hướng tỷ giá MDL sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MDL/BGN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MDL sang BGN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.097363 BGN
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000248 BGN
-0.25%
7 ngày qua
-0.000165 BGN
-0.17%
30 ngày qua
+0.000243 BGN
+0.25%
1 năm qua
-0.002898 BGN
-2.89%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
27/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.09613593
Hôm nay
0.097363
Cao nhất
0.10060856
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.03%
Tháng 10
-0.17%
Tháng 11
-0.39%
Tháng 12
-1.86%
Tháng 1
-0.65%
Tháng 2
-1.15%
Tháng 3
+0.83%
Tháng 4
-0.20%
Tháng 5
-0.40%
Tháng 6
-0.57%
Tháng 7
+1.12%
Tháng 8
-0.97%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MDL/BGN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MDL sang BGN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.10192263 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.09851482 BGN
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
0.09463009 – 0.10452618 BGN
MDL giảm giá -1.56%
2023
Tỷ giá trung bình 0.09992646 BGN
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
0.09427477 – 0.10337817 BGN
MDL tăng giá +7.18%
2024
Tỷ giá trung bình 0.10192263 BGN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.10015124 – 0.10440906 BGN
Năm ổn định +0.28%
2025
Tỷ giá trung bình 0.10008565 BGN
Vị trí: 58/100
Biên độ hàng năm
0.09756997 – 0.10353132 BGN
MDL giảm giá -3.22%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.09752986 BGN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.09613593 – 0.10018767 BGN
Năm ổn định -1.86%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.