Tỷ giá Lev Bulgaria sang Pataca Ma Cao hôm nay
Tỷ giá Lev Bulgaria sang Pataca Ma Cao hiển thị giá trị hiện tại của Lev Bulgaria được định giá bằng Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BGN sang MOP
Cập nhật
1
BGN
=
4.68647299
MOP
-0.26% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BGN = MOP$4.68647299 MOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 MOP = лв0.21338008 BGN
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
MOP$4.67670936
Hiện tại
MOP$4.68647299
Cao nhất
MOP$4.69947508
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Pataca Ma Cao
Theo dõi xu hướng tỷ giá BGN sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BGN/MOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BGN sang MOP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.68647299 MOP
2026-09-30
24 giờ qua
-0.012432 MOP
-0.26%
7 ngày qua
-0.04317 MOP
-0.91%
30 ngày qua
-0.122582 MOP
-2.55%
1 năm qua
-0.126594 MOP
-2.63%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
4/100
Thấp nhất
4.67670936 Hôm nay
4.68647299 Cao nhất
4.94014324
4.67670936 Hôm nay
4.68647299 Cao nhất
4.94014324
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.72%
Tháng 10
+0.43%
Tháng 11
+1.14%
Tháng 12
+1.22%
Tháng 1
-1.01%
Tháng 2
-1.55%
Tháng 3
+1.17%
Tháng 4
-0.58%
Tháng 5
-1.95%
Tháng 6
+0.99%
Tháng 7
+0.94%
Tháng 8
-2.09%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BGN/MOP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BGN sang MOP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 4.77078006 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.34468587 MOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.96766728
–
4.70308709
MOP
Năm biến động
-5.81%
2023
Tỷ giá trung bình
4.45899111 MOP
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
4.31766532
–
4.62410898
MOP
BGN tăng giá
+3.64%
2024
Tỷ giá trung bình
4.446149 MOP
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
4.24255488
–
4.59904825
MOP
BGN giảm giá
-6.79%
2025
Tỷ giá trung bình
4.6402695 MOP
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
4.19949526
–
4.88009595
MOP
Năm biến động
+13.41%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.77078006 MOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.67670936
–
4.94014324
MOP
Năm ổn định
-2.66%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.