Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Lev Bulgaria hôm nay
Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Lev Bulgaria hiển thị giá trị hiện tại của Pataca Ma Cao được định giá bằng Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MOP sang BGN
Cập nhật
1
MOP
=
0.21338008
BGN
+0.27% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MOP = лв0.21338008 BGN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BGN = MOP$4.68647299 MOP
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
лв0.21278972
Hiện tại
лв0.21338008
Cao nhất
лв0.21382556
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Lev Bulgaria
Theo dõi xu hướng tỷ giá MOP sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MOP/BGN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MOP sang BGN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.21338008 BGN
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000565 BGN
+0.27%
7 ngày qua
+0.001948 BGN
+0.92%
30 ngày qua
+0.005439 BGN
+2.62%
1 năm qua
+0.005612 BGN
+2.70%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
96/100
Thấp nhất
0.20242328 Hôm nay
0.21338008 Cao nhất
0.21382556
0.20242328 Hôm nay
0.21338008 Cao nhất
0.21382556
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.75%
Tháng 10
-0.43%
Tháng 11
-1.13%
Tháng 12
-1.20%
Tháng 1
+1.02%
Tháng 2
+1.58%
Tháng 3
-1.16%
Tháng 4
+0.58%
Tháng 5
+1.99%
Tháng 6
-0.98%
Tháng 7
-0.93%
Tháng 8
+2.14%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MOP/BGN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MOP sang BGN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.23063746 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.23063746 BGN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.2126263
–
0.25203726
BGN
Năm biến động
+6.17%
2023
Tỷ giá trung bình
0.22431624 BGN
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
0.21625788
–
0.23160665
BGN
MOP giảm giá
-3.51%
2024
Tỷ giá trung bình
0.22497951 BGN
Vị trí: 73/100
Biên độ hàng năm
0.21743629
–
0.23570703
BGN
MOP tăng giá
+7.29%
2025
Tỷ giá trung bình
0.21595302 BGN
Vị trí: 30/100
Biên độ hàng năm
0.204914
–
0.23812385
BGN
Năm biến động
-11.82%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.20964193 BGN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.20242328
–
0.21382556
BGN
Năm ổn định
+2.73%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.