Tỷ giá Lev Bulgaria sang Dinar Tunisia hôm nay

Tỷ giá Lev Bulgaria sang Dinar Tunisia hiển thị giá trị hiện tại của Lev Bulgaria được định giá bằng Dinar Tunisia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BGN sang TND

Cập nhật
Lev Bulgaria 1 BGN = Dinar Tunisia 1.72144331 TND
-0.10% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất د.ت1.71718135 Hiện tại د.ت1.72144331 Cao nhất د.ت1.72311671
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Dinar Tunisia

Theo dõi xu hướng tỷ giá BGN sang TND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BGN/TND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BGN sang TND.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.72144331 TND
2026-09-30
24 giờ qua
-0.001664 TND
-0.10%
7 ngày qua
-0.005995 TND
-0.35%
30 ngày qua
-0.015634 TND
-0.90%
1 năm qua
-0.020869 TND
-1.20%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
27/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
1.70694482
Hôm nay
1.72144331
Cao nhất
1.76092594
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.55%
Tháng 10
+0.54%
Tháng 11
+0.24%
Tháng 12
-1.55%
Tháng 1
+0.71%
Tháng 2
+0.22%
Tháng 3
+1.38%
Tháng 4
+0.06%
Tháng 5
-0.59%
Tháng 6
+0.89%
Tháng 7
+0.52%
Tháng 8
-0.76%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BGN/TND trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BGN sang TND.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 1.72881541 TND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.65751425 TND
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.55021707 – 1.75498542 TND
Năm biến động +2.40%
2023
Tỷ giá trung bình 1.71643487 TND
Vị trí: 83/100
Biên độ hàng năm
1.68051017 – 1.7623706 TND
Năm ổn định +1.73%
2024
Tỷ giá trung bình 1.72122027 TND
Vị trí: 89/100
Biên độ hàng năm
1.67914621 – 1.74603561 TND
Năm ổn định -2.35%
2025
Tỷ giá trung bình 1.72881541 TND
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.67970185 – 1.76285005 TND
BGN tăng giá +3.67%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.72851758 TND
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.70694482 – 1.75991171 TND
Năm ổn định -1.69%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.