Tỷ giá Dinar Tunisia sang Lev Bulgaria hôm nay

Tỷ giá Dinar Tunisia sang Lev Bulgaria hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Tunisia được định giá bằng Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TND sang BGN

Cập nhật
Dinar Tunisia 1 TND = Lev Bulgaria 0.57896025 BGN
-0.31% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất лв0.57883683 Hiện tại лв0.57896025 Cao nhất лв0.58234968
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Lev Bulgaria

Theo dõi xu hướng tỷ giá TND sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TND/BGN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TND sang BGN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.57896025 BGN
2026-09-30
24 giờ qua
-0.001821 BGN
-0.31%
7 ngày qua
+0.000068 BGN
+0.01%
30 ngày qua
+0.003281 BGN
+0.57%
1 năm qua
+0.00501 BGN
+0.87%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
62/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.56788305
Hôm nay
0.57896025
Cao nhất
0.58584202
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.56%
Tháng 10
-0.54%
Tháng 11
-0.24%
Tháng 12
+1.58%
Tháng 1
-0.71%
Tháng 2
-0.22%
Tháng 3
-1.36%
Tháng 4
-0.06%
Tháng 5
+0.59%
Tháng 6
-0.88%
Tháng 7
-0.52%
Tháng 8
+0.43%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TND/BGN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TND sang BGN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.60349153 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.60349153 BGN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.5698053 – 0.64507095 BGN
Năm biến động -2.35%
2023
Tỷ giá trung bình 0.58264925 BGN
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
0.56741754 – 0.59505739 BGN
Năm ổn định -1.70%
2024
Tỷ giá trung bình 0.58101279 BGN
Vị trí: 10/100
Biên độ hàng năm
0.572726 – 0.59554075 BGN
Năm ổn định +2.41%
2025
Tỷ giá trung bình 0.57850581 BGN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.56726322 – 0.59534375 BGN
TND giảm giá -3.54%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.57859126 BGN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.56821032 – 0.58584202 BGN
Năm ổn định +1.37%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.