Tỷ giá Lev Bulgaria sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay
Tỷ giá Lev Bulgaria sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hiển thị giá trị hiện tại của Lev Bulgaria được định giá bằng Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BGN sang TRY
Cập nhật
1
BGN
=
28.42285453
TRY
-0.21% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BGN = ₺28.42285453 TRY
Tỷ giá nghịch đảo
1 TRY = лв0.03518295 BGN
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
₺28.34880188
Hiện tại
₺28.42285453
Cao nhất
₺28.46552559
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ
Theo dõi xu hướng tỷ giá BGN sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BGN/TRY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BGN sang TRY.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
28.42285453 TRY
2026-09-30
24 giờ qua
-0.058641 TRY
-0.21%
7 ngày qua
-0.155155 TRY
-0.54%
30 ngày qua
-0.155074 TRY
-0.54%
1 năm qua
+3.468281 TRY
+13.90%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
90/100
Thấp nhất
24.70756705 Hôm nay
28.42285453 Cao nhất
28.85471082
24.70756705 Hôm nay
28.42285453 Cao nhất
28.85471082
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.72%
Tháng 10
+1.74%
Tháng 11
+2.32%
Tháng 12
+2.19%
Tháng 1
+0.70%
Tháng 2
-0.75%
Tháng 3
+2.68%
Tháng 4
+1.05%
Tháng 5
-0.27%
Tháng 6
+3.12%
Tháng 7
+2.35%
Tháng 8
-0.69%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BGN/TRY trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BGN sang TRY.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 27.38992849 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
8.88707408 TRY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
7.53522618
–
10.22671859
TRY
Năm biến động
+32.23%
2023
Tỷ giá trung bình
13.17824964 TRY
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
10.09820086
–
16.6948183
TRY
Năm biến động
+62.75%
2024
Tỷ giá trung bình
18.19459742 TRY
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
16.62981189
–
19.53211608
TRY
Năm biến động
+12.48%
2025
Tỷ giá trung bình
22.92623866 TRY
Vị trí: 76/100
Biên độ hàng năm
18.56015208
–
25.83783307
TRY
Năm biến động
+37.26%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
27.38992849 TRY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
25.6155027
–
28.85471082
TRY
Năm biến động
+10.23%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.