Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Lev Bulgaria hôm nay
Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Lev Bulgaria hiển thị giá trị hiện tại của Lia Thổ Nhĩ Kỳ được định giá bằng Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại TRY sang BGN
Cập nhật
1
TRY
=
0.03518295
BGN
+0.21% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 TRY = лв0.03518295 BGN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BGN = ₺28.42285453 TRY
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
лв0.03513021
Hiện tại
лв0.03518295
Cao nhất
лв0.03527486
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Lev Bulgaria
Theo dõi xu hướng tỷ giá TRY sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TRY/BGN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TRY sang BGN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03518295 BGN
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000072 BGN
+0.21%
7 ngày qua
+0.000191 BGN
+0.55%
30 ngày qua
+0.000191 BGN
+0.55%
1 năm qua
-0.00489 BGN
-12.20%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
9/100
Thấp nhất
0.03465639 Hôm nay
0.03518295 Cao nhất
0.04047343
0.03465639 Hôm nay
0.03518295 Cao nhất
0.04047343
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.72%
Tháng 10
-1.71%
Tháng 11
-2.27%
Tháng 12
-2.15%
Tháng 1
-0.70%
Tháng 2
+0.75%
Tháng 3
-2.61%
Tháng 4
-1.04%
Tháng 5
+0.27%
Tháng 6
-3.03%
Tháng 7
-2.30%
Tháng 8
+0.70%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TRY/BGN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TRY sang BGN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.11329049 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.11329049 BGN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.09778308
–
0.13271002
BGN
Năm biến động
-24.37%
2023
Tỷ giá trung bình
0.07837325 BGN
Vị trí: 54/100
Biên độ hàng năm
0.05989883
–
0.09902754
BGN
Năm biến động
-38.56%
2024
Tỷ giá trung bình
0.05506756 BGN
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
0.05119773
–
0.06013297
BGN
Năm biến động
-11.09%
2025
Tỷ giá trung bình
0.04407062 BGN
Vị trí: 10/100
Biên độ hàng năm
0.03870294
–
0.05387887
BGN
Năm biến động
-27.15%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.03655576 BGN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.03465639
–
0.03903886
BGN
Năm biến động
-9.28%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.