Tỷ giá Dinar Bahrain sang Đô la Fiji hôm nay
Tỷ giá Dinar Bahrain sang Đô la Fiji hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Bahrain được định giá bằng Đô la Fiji. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BHD sang FJD
Cập nhật
1
BHD
=
5.94895477
FJD
+0.24% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BHD = $5.94895477 FJD
Tỷ giá nghịch đảo
1 FJD = .د.ب0.16809676 BHD
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
$5.93140127
Hiện tại
$5.94895477
Cao nhất
$5.95661215
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Bahrain sang Đô la Fiji
Theo dõi xu hướng tỷ giá BHD sang FJD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BHD/FJD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BHD sang FJD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
5.94895477 FJD
2026-09-30
24 giờ qua
+0.014328 FJD
+0.24%
7 ngày qua
+0.015933 FJD
+0.27%
30 ngày qua
+0.148826 FJD
+2.57%
1 năm qua
-0.028819 FJD
-0.48%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Thấp nhất
5.78295822 Hôm nay
5.94895477 Cao nhất
6.11191827
5.78295822 Hôm nay
5.94895477 Cao nhất
6.11191827
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.98%
Tháng 10
+0.13%
Tháng 11
+0.04%
Tháng 12
-3.29%
Tháng 1
+0.05%
Tháng 2
+0.93%
Tháng 3
-2.81%
Tháng 4
+1.52%
Tháng 5
+2.34%
Tháng 6
-1.13%
Tháng 7
-1.03%
Tháng 8
+1.87%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BHD/FJD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BHD sang FJD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 6.04271632 FJD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
5.80609353 FJD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
5.52027243
–
6.19676513
FJD
Năm biến động
+4.62%
2023
Tỷ giá trung bình
5.91690158 FJD
Vị trí: 47/100
Biên độ hàng năm
5.69697661
–
6.11737963
FJD
Năm ổn định
-1.42%
2024
Tỷ giá trung bình
5.9705783 FJD
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
5.79191043
–
6.17116137
FJD
BHD tăng giá
+6.25%
2025
Tỷ giá trung bình
6.04271632 FJD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
5.91720293
–
6.2501824
FJD
Năm ổn định
-2.28%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
5.9018815 FJD
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
5.78295822
–
6.0648227
FJD
Năm ổn định
-1.35%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.