Tỷ giá Đô la Fiji sang Dinar Bahrain hôm nay
Tỷ giá Đô la Fiji sang Dinar Bahrain hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Fiji được định giá bằng Dinar Bahrain. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại FJD sang BHD
Cập nhật
1
FJD
=
0.16809676
BHD
-0.24% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 FJD = .د.ب0.16809676 BHD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BHD = $5.94895477 FJD
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
.د.ب0.16788066
Hiện tại
.د.ب0.16809676
Cao nhất
.د.ب0.16859422
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Dinar Bahrain
Theo dõi xu hướng tỷ giá FJD sang BHD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá FJD/BHD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 FJD sang BHD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.16809676 BHD
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000406 BHD
-0.24%
7 ngày qua
-0.000451 BHD
-0.27%
30 ngày qua
-0.004313 BHD
-2.50%
1 năm qua
+0.00081 BHD
+0.48%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
48/100
Thấp nhất
0.16361475 Hôm nay
0.16809676 Cao nhất
0.17292188
0.16361475 Hôm nay
0.16809676 Cao nhất
0.17292188
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.97%
Tháng 10
-0.13%
Tháng 11
-0.04%
Tháng 12
+3.40%
Tháng 1
-0.05%
Tháng 2
-0.93%
Tháng 3
+2.89%
Tháng 4
-1.50%
Tháng 5
-2.28%
Tháng 6
+1.14%
Tháng 7
+1.04%
Tháng 8
-1.84%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá FJD/BHD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 FJD sang BHD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.17237011 BHD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.17237011 BHD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.16137452
–
0.18115048
BHD
Năm biến động
-4.42%
2023
Tỷ giá trung bình
0.16904585 BHD
Vị trí: 52/100
Biên độ hàng năm
0.16346868
–
0.1755317
BHD
Năm ổn định
+1.44%
2024
Tỷ giá trung bình
0.16751462 BHD
Vị trí: 29/100
Biên độ hàng năm
0.16204405
–
0.1726546
BHD
FJD giảm giá
-5.88%
2025
Tỷ giá trung bình
0.16551282 BHD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.15999533
–
0.16899877
BHD
Năm ổn định
+2.33%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.16945801 BHD
Vị trí: 58/100
Biên độ hàng năm
0.16488528
–
0.17292188
BHD
Năm ổn định
+1.37%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.