Tỷ giá Dinar Bahrain sang Denar Macedonia hôm nay

Tỷ giá Dinar Bahrain sang Denar Macedonia hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Bahrain được định giá bằng Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BHD sang MKD

Cập nhật
Dinar Bahrain 1 BHD = Denar Macedonia 143.9335604 MKD
+0.22% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ден143.6332431 Hiện tại ден143.9335604 Cao nhất ден143.98623869
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Bahrain sang Denar Macedonia

Theo dõi xu hướng tỷ giá BHD sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BHD/MKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BHD sang MKD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
143.9335604 MKD
2026-09-30
24 giờ qua
+0.310917 MKD
+0.22%
7 ngày qua
+1.425307 MKD
+1.00%
30 ngày qua
+3.849484 MKD
+2.75%
1 năm qua
+4.752375 MKD
+3.41%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
99/100
Biên độ cao
Thấp nhất
135.84392975
Hôm nay
143.9335604
Cao nhất
143.98623869
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.72%
Tháng 10
-0.32%
Tháng 11
-1.15%
Tháng 12
-1.18%
Tháng 1
+0.93%
Tháng 2
+2.00%
Tháng 3
-1.28%
Tháng 4
+0.77%
Tháng 5
+2.09%
Tháng 6
-1.25%
Tháng 7
-1.01%
Tháng 8
+2.25%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BHD/MKD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BHD sang MKD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 155.38320829 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BHD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 155.38320829 MKD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
142.48575893 – 169.58929504 MKD
Năm biến động +6.11%
2023
Tỷ giá trung bình 151.11361344 MKD
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
145.33930481 – 155.91755178 MKD
BHD giảm giá -3.65%
2024
Tỷ giá trung bình 150.9813217 MKD
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
145.84968532 – 157.40350203 MKD
BHD tăng giá +6.56%
2025
Tỷ giá trung bình 144.72645186 MKD
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
137.91520066 – 159.51405155 MKD
Năm biến động -11.49%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 141.23050786 MKD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
135.84392975 – 143.98623869 MKD
BHD tăng giá +3.43%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.