Tỷ giá Denar Macedonia sang Dinar Bahrain hôm nay

Tỷ giá Denar Macedonia sang Dinar Bahrain hiển thị giá trị hiện tại của Denar Macedonia được định giá bằng Dinar Bahrain. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MKD sang BHD

Cập nhật
Denar Macedonia 1 MKD = Dinar Bahrain 0.00694765 BHD
-0.22% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất .د.ب0.00694511 Hiện tại .د.ب0.00694765 Cao nhất .د.ب0.00696218
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Dinar Bahrain

Theo dõi xu hướng tỷ giá MKD sang BHD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MKD/BHD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MKD sang BHD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00694765 BHD
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000015 BHD
-0.22%
7 ngày qua
-0.000069 BHD
-0.99%
30 ngày qua
-0.000191 BHD
-2.67%
1 năm qua
-0.000237 BHD
-3.30%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
1/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00694511
Hôm nay
0.00694765
Cao nhất
0.00736139
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.69%
Tháng 10
+0.32%
Tháng 11
+1.16%
Tháng 12
+1.20%
Tháng 1
-0.93%
Tháng 2
-1.96%
Tháng 3
+1.30%
Tháng 4
-0.76%
Tháng 5
-2.05%
Tháng 6
+1.27%
Tháng 7
+1.02%
Tháng 8
-2.20%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MKD/BHD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MKD sang BHD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00708189 BHD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MKD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00644976 BHD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0058966 – 0.00701825 BHD
Năm biến động -5.76%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00661908 BHD
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
0.00641365 – 0.00688045 BHD
MKD tăng giá +3.79%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00662509 BHD
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
0.0063531 – 0.00685637 BHD
MKD giảm giá -6.16%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00692309 BHD
Vị trí: 75/100
Biên độ hàng năm
0.00626904 – 0.00725083 BHD
Năm biến động +12.98%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00708189 BHD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00694511 – 0.00736139 BHD
MKD giảm giá -3.32%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.