Tỷ giá Dinar Bahrain sang Mauritanian Ouguiya hôm nay

Tỷ giá Dinar Bahrain sang Mauritanian Ouguiya hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Bahrain được định giá bằng Mauritanian Ouguiya. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BHD sang MRU

Cập nhật
Dinar Bahrain 1 BHD = Mauritanian Ouguiya 106.2247638 MRU
-0.45% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất UM106.2247638 Hiện tại UM106.2247638 Cao nhất UM106.32315022
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Bahrain sang Mauritanian Ouguiya

Theo dõi xu hướng tỷ giá BHD sang MRU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BHD/MRU

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BHD sang MRU.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
106.2247638 MRU
2026-09-30
24 giờ qua
-0.48234 MRU
-0.45%
7 ngày qua
+0.004684 MRU
30 ngày qua
-0.480487 MRU
-0.45%
1 năm qua
+0.442815 MRU
+0.42%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
86/100
Biên độ cao
Thấp nhất
103.09195475
Hôm nay
106.2247638
Cao nhất
106.74832891
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.15%
Tháng 10
-0.61%
Tháng 11
-0.09%
Tháng 12
+0.08%
Tháng 1
-0.05%
Tháng 2
+0.11%
Tháng 3
-1.01%
Tháng 4
+0.21%
Tháng 5
+
Tháng 6
+0.46%
Tháng 7
-0.53%
Tháng 8
+0.04%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BHD/MRU trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BHD sang MRU.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 106.05491049 MRU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 98.26182567 MRU
Vị trí: 12/100
Biên độ hàng năm
95.48698259 – 101.0472429 MRU
Năm ổn định -1.51%
2023
Tỷ giá trung bình 97.17705048 MRU
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
90.54474893 – 105.9488708 MRU
Năm biến động +6.92%
2024
Tỷ giá trung bình 105.26383987 MRU
Vị trí: 91/100
Biên độ hàng năm
102.32600943 – 106.35765438 MRU
Năm ổn định +1.33%
2025
Tỷ giá trung bình 105.6481123 MRU
Vị trí: 95/100
Biên độ hàng năm
102.83033045 – 109.14625466 MRU
Năm ổn định -0.04%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 106.05491049 MRU
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
103.09195475 – 106.74832891 MRU
Năm ổn định +0.77%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.