Tỷ giá Mauritanian Ouguiya sang Dinar Bahrain hôm nay
Tỷ giá Mauritanian Ouguiya sang Dinar Bahrain hiển thị giá trị hiện tại của Mauritanian Ouguiya được định giá bằng Dinar Bahrain. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MRU sang BHD
Cập nhật
1
MRU
=
0.009414
BHD
+0.45% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MRU = .د.ب0.009414 BHD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BHD = UM106.2247638 MRU
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
.د.ب0.00940529
Hiện tại
.د.ب0.009414
Cao nhất
.د.ب0.009414
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Mauritanian Ouguiya sang Dinar Bahrain
Theo dõi xu hướng tỷ giá MRU sang BHD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MRU/BHD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MRU sang BHD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.009414 BHD
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000043 BHD
+0.45%
7 ngày qua
-0.000000 BHD
-0.00%
30 ngày qua
+0.000042 BHD
+0.45%
1 năm qua
-0.000039 BHD
-0.42%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
14/100
Thấp nhất
0.00936783 Hôm nay
0.009414 Cao nhất
0.00970008
0.00936783 Hôm nay
0.009414 Cao nhất
0.00970008
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.13%
Tháng 10
+0.61%
Tháng 11
+0.09%
Tháng 12
-0.08%
Tháng 1
+0.05%
Tháng 2
-0.11%
Tháng 3
+1.02%
Tháng 4
-0.21%
Tháng 5
Tháng 6
-0.46%
Tháng 7
+0.53%
Tháng 8
-0.04%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MRU/BHD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MRU sang BHD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 0.01032062 BHD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01018036 BHD
Vị trí: 84/100
Biên độ hàng năm
0.00989636
–
0.01047263
BHD
Năm ổn định
+1.54%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01032062 BHD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00943851
–
0.01104426
BHD
Năm biến động
-6.47%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00950017 BHD
Vị trí: 8/100
Biên độ hàng năm
0.00940224
–
0.00977269
BHD
Năm ổn định
-1.31%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00946561 BHD
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
0.00916202
–
0.00972476
BHD
Năm ổn định
+0.04%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00942922 BHD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00936783
–
0.00970008
BHD
Năm ổn định
-0.76%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.