Tỷ giá Dinar Bahrain sang Krona Thụy Điển hôm nay

Tỷ giá Dinar Bahrain sang Krona Thụy Điển hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Bahrain được định giá bằng Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BHD sang SEK

Cập nhật
Dinar Bahrain 1 BHD = Krona Thụy Điển 26.5048581 SEK
+0.38% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất kr26.41482161 Hiện tại kr26.5048581 Cao nhất kr26.60968442
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Bahrain sang Krona Thụy Điển

Theo dõi xu hướng tỷ giá BHD sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BHD/SEK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BHD sang SEK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
26.5048581 SEK
2026-09-30
24 giờ qua
+0.099713 SEK
+0.38%
7 ngày qua
+0.425643 SEK
+1.63%
30 ngày qua
+1.155465 SEK
+4.56%
1 năm qua
+1.532894 SEK
+6.14%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
97/100
Biên độ cao
Thấp nhất
23.27529715
Hôm nay
26.5048581
Cao nhất
26.60968442
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.40%
Tháng 10
-0.58%
Tháng 11
-2.40%
Tháng 12
-3.36%
Tháng 1
+2.02%
Tháng 2
+4.16%
Tháng 3
-1.99%
Tháng 4
+0.68%
Tháng 5
+4.45%
Tháng 6
-1.78%
Tháng 7
+0.33%
Tháng 8
+3.90%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BHD/SEK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BHD sang SEK.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 28.16486698 SEK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 26.84381905 SEK
Vị trí: 56/100
Biên độ hàng năm
23.68619634 – 30.17175827 SEK
Năm biến động +15.33%
2023
Tỷ giá trung bình 28.16486698 SEK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
26.40588777 – 29.7860171 SEK
Năm biến động -3.48%
2024
Tỷ giá trung bình 28.06100038 SEK
Vị trí: 97/100
Biên độ hàng năm
26.60949497 – 29.70334196 SEK
BHD tăng giá +10.10%
2025
Tỷ giá trung bình 26.03590406 SEK
Vị trí: 29/100
Biên độ hàng năm
24.25729309 – 29.805721 SEK
Năm biến động -16.52%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 25.15295516 SEK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
23.27529715 – 26.60968442 SEK
Năm biến động +8.48%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.