Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Dinar Bahrain hôm nay
Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Dinar Bahrain hiển thị giá trị hiện tại của Krona Thụy Điển được định giá bằng Dinar Bahrain. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại SEK sang BHD
Cập nhật
1
SEK
=
0.03772893
BHD
-0.38% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 SEK = .د.ب0.03772893 BHD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BHD = kr26.5048581 SEK
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
.د.ب0.0375803
Hiện tại
.د.ب0.03772893
Cao nhất
.د.ب0.03785753
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Dinar Bahrain
Theo dõi xu hướng tỷ giá SEK sang BHD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SEK/BHD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SEK sang BHD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03772893 BHD
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000142 BHD
-0.38%
7 ngày qua
-0.000616 BHD
-1.61%
30 ngày qua
-0.00172 BHD
-4.36%
1 năm qua
-0.002316 BHD
-5.78%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
3/100
Thấp nhất
0.0375803 Hôm nay
0.03772893 Cao nhất
0.04296401
0.0375803 Hôm nay
0.03772893 Cao nhất
0.04296401
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.38%
Tháng 10
+0.58%
Tháng 11
+2.45%
Tháng 12
+3.48%
Tháng 1
-1.98%
Tháng 2
-3.99%
Tháng 3
+2.03%
Tháng 4
-0.67%
Tháng 5
-4.26%
Tháng 6
+1.81%
Tháng 7
-0.32%
Tháng 8
-3.75%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SEK/BHD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SEK sang BHD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.03980168 BHD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0373953 BHD
Vị trí: 44/100
Biên độ hàng năm
0.03314358
–
0.04221868
BHD
Năm biến động
-13.29%
2023
Tỷ giá trung bình
0.03553357 BHD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0335728
–
0.03787034
BHD
Năm biến động
+3.61%
2024
Tỷ giá trung bình
0.03565768 BHD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.03366625
–
0.03758057
BHD
SEK giảm giá
-9.17%
2025
Tỷ giá trung bình
0.03852469 BHD
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
0.03355061
–
0.04122472
BHD
Năm biến động
+19.79%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.03980168 BHD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.0375803
–
0.04296401
BHD
Năm biến động
-7.82%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.