Tỷ giá Dinar Bahrain sang Bảng St. Helena hôm nay
Tỷ giá Dinar Bahrain sang Bảng St. Helena hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Bahrain được định giá bằng Bảng St. Helena. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BHD sang SHP
Cập nhật
1
BHD
=
2.00496818
SHP
+0.19% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BHD = £2.00496818 SHP
Tỷ giá nghịch đảo
1 SHP = .د.ب0.49876103 BHD
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
£2.00085901
Hiện tại
£2.00496818
Cao nhất
£2.00849562
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Bahrain sang Bảng St. Helena
Theo dõi xu hướng tỷ giá BHD sang SHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BHD/SHP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BHD sang SHP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.00496818 SHP
2026-09-30
24 giờ qua
+0.003769 SHP
+0.19%
7 ngày qua
+0.017446 SHP
+0.88%
30 ngày qua
+0.056211 SHP
+2.88%
1 năm qua
+0.032604 SHP
+1.65%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
74/100
Thấp nhất
1.91605911 Hôm nay
2.00496818 Cao nhất
2.03597802
1.91605911 Hôm nay
2.00496818 Cao nhất
2.03597802
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.75%
Tháng 10
-0.76%
Tháng 11
-1.76%
Tháng 12
-1.88%
Tháng 1
+2.14%
Tháng 2
+1.12%
Tháng 3
-2.24%
Tháng 4
+1.10%
Tháng 5
+1.73%
Tháng 6
-1.18%
Tháng 7
-0.77%
Tháng 8
+2.17%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BHD/SHP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BHD sang SHP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 2.15257992 SHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.15257992 SHP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.93472691
–
2.47904362
SHP
Năm biến động
+11.96%
2023
Tỷ giá trung bình
2.13433545 SHP
Vị trí: 90/100
Biên độ hàng năm
2.02006955
–
2.24135261
SHP
BHD giảm giá
-5.20%
2024
Tỷ giá trung bình
2.07679342 SHP
Vị trí: 57/100
Biên độ hàng năm
1.97664535
–
2.14772097
SHP
Năm ổn định
+1.94%
2025
Tỷ giá trung bình
2.01392122 SHP
Vị trí: 21/100
Biên độ hàng năm
1.92985816
–
2.17900627
SHP
Năm biến động
-6.92%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.97761608 SHP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.91605911
–
2.01385136
SHP
Năm ổn định
+1.82%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.