Tỷ giá Bảng St. Helena sang Dinar Bahrain hôm nay

Tỷ giá Bảng St. Helena sang Dinar Bahrain hiển thị giá trị hiện tại của Bảng St. Helena được định giá bằng Dinar Bahrain. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại SHP sang BHD

Cập nhật
Bảng St. Helena 1 SHP = Dinar Bahrain 0.49876103 BHD
-0.19% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất .د.ب0.49788508 Hiện tại .د.ب0.49876103 Cao nhất .د.ب0.49978534
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng St. Helena sang Dinar Bahrain

Theo dõi xu hướng tỷ giá SHP sang BHD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SHP/BHD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SHP sang BHD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.49876103 BHD
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000939 BHD
-0.19%
7 ngày qua
-0.004378 BHD
-0.87%
30 ngày qua
-0.014387 BHD
-2.80%
1 năm qua
-0.008245 BHD
-1.63%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
25/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.49116444
Hôm nay
0.49876103
Cao nhất
0.52190457
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.67%
Tháng 10
+0.76%
Tháng 11
+1.79%
Tháng 12
+1.92%
Tháng 1
-2.09%
Tháng 2
-1.11%
Tháng 3
+2.29%
Tháng 4
-1.08%
Tháng 5
-1.71%
Tháng 6
+1.19%
Tháng 7
+0.78%
Tháng 8
-2.12%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SHP/BHD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SHP sang BHD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.50571339 BHD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.46631422 BHD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.40338137 – 0.51686881 BHD
Năm biến động -10.68%
2023
Tỷ giá trung bình 0.46874642 BHD
Vị trí: 6/100
Biên độ hàng năm
0.44615916 – 0.49503246 BHD
SHP tăng giá +5.48%
2024
Tỷ giá trung bình 0.48164977 BHD
Vị trí: 39/100
Biên độ hàng năm
0.46560983 – 0.50590765 BHD
Năm ổn định -1.90%
2025
Tỷ giá trung bình 0.49699917 BHD
Vị trí: 78/100
Biên độ hàng năm
0.45892479 – 0.5181728 BHD
Năm biến động +7.44%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.50571339 BHD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.49656098 – 0.52190457 BHD
Năm ổn định -1.79%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.