Tỷ giá Franc Burundi sang Pataca Ma Cao hôm nay

Tỷ giá Franc Burundi sang Pataca Ma Cao hiển thị giá trị hiện tại của Franc Burundi được định giá bằng Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BIF sang MOP

Cập nhật
Franc Burundi 1 BIF = Pataca Ma Cao 0.00269521 MOP
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất MOP$0.00269521 Hiện tại MOP$0.00269521 Cao nhất MOP$0.00269899
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Burundi sang Pataca Ma Cao

Theo dõi xu hướng tỷ giá BIF sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BIF/MOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BIF sang MOP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00269521 MOP
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000000 MOP
-0.01%
7 ngày qua
+0.000006 MOP
+0.24%
30 ngày qua
-0.000011 MOP
-0.41%
1 năm qua
-0.000034 MOP
-1.26%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
10/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.0026824
Hôm nay
0.00269521
Cao nhất
0.00280881
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.63%
Tháng 10
-0.97%
Tháng 11
-0.11%
Tháng 12
+0.08%
Tháng 1
+0.07%
Tháng 2
+0.15%
Tháng 3
-0.24%
Tháng 4
+0.14%
Tháng 5
+0.10%
Tháng 6
-1.14%
Tháng 7
+0.29%
Tháng 8
-0.18%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BIF/MOP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BIF sang MOP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00394991 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00394991 MOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00386602 – 0.00406005 MOP
BIF giảm giá -2.91%
2023
Tỷ giá trung bình 0.0032366 MOP
Vị trí: 43/100
Biên độ hàng năm
0.002815 – 0.00391795 MOP
Năm biến động -27.22%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00278626 MOP
Vị trí: 6/100
Biên độ hàng năm
0.00270313 – 0.00283083 MOP
BIF giảm giá -4.24%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00271489 MOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00267477 – 0.00276197 MOP
Năm ổn định +0.20%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00270676 MOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0026824 – 0.00280881 MOP
Năm ổn định -0.56%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.