Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Franc Burundi hôm nay

Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Franc Burundi hiển thị giá trị hiện tại của Pataca Ma Cao được định giá bằng Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MOP sang BIF

Cập nhật
Pataca Ma Cao 1 MOP = Franc Burundi 370.50887879 BIF
-0.09% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất FBu370.50887879 Hiện tại FBu370.50887879 Cao nhất FBu370.9961207
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Franc Burundi

Theo dõi xu hướng tỷ giá MOP sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MOP/BIF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MOP sang BIF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
370.50887879 BIF
2026-09-30
24 giờ qua
-0.318729 BIF
-0.09%
7 ngày qua
-1.394649 BIF
-0.38%
30 ngày qua
+0.987935 BIF
+0.27%
1 năm qua
+4.140571 BIF
+1.13%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
86/100
Biên độ cao
Thấp nhất
356.02273998
Hôm nay
370.50887879
Cao nhất
372.80005461
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.63%
Tháng 10
+0.98%
Tháng 11
+0.11%
Tháng 12
-0.08%
Tháng 1
-0.07%
Tháng 2
-0.15%
Tháng 3
+0.24%
Tháng 4
-0.14%
Tháng 5
-0.10%
Tháng 6
+1.15%
Tháng 7
-0.29%
Tháng 8
+0.04%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MOP/BIF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MOP sang BIF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 369.40965435 BIF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 253.19637693 BIF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
246.30214648 – 258.66361609 BIF
MOP tăng giá +3.00%
2023
Tỷ giá trung bình 316.20801451 BIF
Vị trí: 54/100
Biên độ hàng năm
255.23544914 – 355.23921123 BIF
Năm biến động +37.39%
2024
Tỷ giá trung bình 358.95459973 BIF
Vị trí: 91/100
Biên độ hàng năm
353.25268665 – 369.94170212 BIF
MOP tăng giá +4.43%
2025
Tỷ giá trung bình 368.35103421 BIF
Vị trí: 99/100
Biên độ hàng năm
362.06078167 – 373.86400085 BIF
Năm ổn định -0.20%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 369.40965435 BIF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
356.02273998 – 372.80005461 BIF
Năm ổn định +0.42%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.