Tỷ giá Đô la Bermuda sang Cedi Ghana hôm nay

Tỷ giá Đô la Bermuda sang Cedi Ghana hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Bermuda được định giá bằng Cedi Ghana. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BMD sang GHS

Cập nhật
Đô la Bermuda 1 BMD = Cedi Ghana 11.665675 GHS
+0.26% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất GH₵11.641892 Hiện tại GH₵11.665675 Cao nhất GH₵11.678995
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Cedi Ghana

Theo dõi xu hướng tỷ giá BMD sang GHS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BMD/GHS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BMD sang GHS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
11.665675 GHS
2026-09-30
24 giờ qua
+0.030181 GHS
+0.26%
7 ngày qua
+0.081848 GHS
+0.71%
30 ngày qua
+0.404237 GHS
+3.59%
1 năm qua
-0.801457 GHS
-6.43%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
56/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
10.467584
Hôm nay
11.665675
Cao nhất
12.59695
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-12.97%
Tháng 10
+4.04%
Tháng 11
-7.33%
Tháng 12
+4.16%
Tháng 1
-3.45%
Tháng 2
+3.16%
Tháng 3
+1.79%
Tháng 4
-4.43%
Tháng 5
-3.90%
Tháng 6
+2.82%
Tháng 7
-3.38%
Tháng 8
+3.59%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BMD/GHS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BMD sang GHS.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 14.47982183 GHS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 9.01070998 GHS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
6.15 – 14.626724 GHS
Năm biến động +35.73%
2023
Tỷ giá trung bình 11.68624123 GHS
Vị trí: 49/100
Biên độ hàng năm
8.347259 – 12.897483 GHS
Năm biến động +43.61%
2024
Tỷ giá trung bình 14.47982183 GHS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
11.902177 – 16.476453 GHS
Năm biến động +22.52%
2025
Tỷ giá trung bình 12.65782816 GHS
Vị trí: 67/100
Biên độ hàng năm
10.2 – 15.595895 GHS
Năm biến động -28.52%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 11.2654775 GHS
Vị trí: 41/100
Biên độ hàng năm
10.467584 – 11.823038 GHS
Năm biến động +11.02%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.