Tỷ giá Cedi Ghana sang Đô la Bermuda hôm nay

Tỷ giá Cedi Ghana sang Đô la Bermuda hiển thị giá trị hiện tại của Cedi Ghana được định giá bằng Đô la Bermuda. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại GHS sang BMD

Cập nhật
Cedi Ghana 1 GHS = Đô la Bermuda 0.08572157 BMD
-0.26% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất $0.08562381 Hiện tại $0.08572157 Cao nhất $0.08589669
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Cedi Ghana sang Đô la Bermuda

Theo dõi xu hướng tỷ giá GHS sang BMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GHS/BMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GHS sang BMD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.08572157 BMD
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000222 BMD
-0.26%
7 ngày qua
-0.000606 BMD
-0.70%
30 ngày qua
-0.003077 BMD
-3.47%
1 năm qua
+0.005511 BMD
+6.87%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
39/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.0793843
Hôm nay
0.08572157
Cao nhất
0.09553303
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+14.90%
Tháng 10
-3.88%
Tháng 11
+7.91%
Tháng 12
-3.99%
Tháng 1
+3.57%
Tháng 2
-3.06%
Tháng 3
-1.76%
Tháng 4
+4.64%
Tháng 5
+4.06%
Tháng 6
-2.75%
Tháng 7
+3.50%
Tháng 8
-3.47%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GHS/BMD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GHS sang BMD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.11827639 BMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.11827639 BMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.06836801 – 0.16260163 BMD
Năm biến động -26.32%
2023
Tỷ giá trung bình 0.08576435 BMD
Vị trí: 33/100
Biên độ hàng năm
0.07753451 – 0.1197998 BMD
Năm biến động -30.37%
2024
Tỷ giá trung bình 0.0697252 BMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.06069267 – 0.08401824 BMD
Năm biến động -18.38%
2025
Tỷ giá trung bình 0.08114075 BMD
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
0.06411944 – 0.09803922 BMD
Năm biến động +39.90%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.08885247 BMD
Vị trí: 39/100
Biên độ hàng năm
0.08458063 – 0.09553303 BMD
Năm biến động -9.92%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.