Tỷ giá Đô la Bermuda sang Bảng Gibraltar hôm nay
Tỷ giá Đô la Bermuda sang Bảng Gibraltar hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Bermuda được định giá bằng Bảng Gibraltar. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BMD sang GIP
Cập nhật
1
BMD
=
0.755967
GIP
+0.29% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BMD = £0.755967 GIP
Tỷ giá nghịch đảo
1 GIP = $1.32280906 BMD
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
£0.754682
Hiện tại
£0.755967
Cao nhất
£0.757239
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Bảng Gibraltar
Theo dõi xu hướng tỷ giá BMD sang GIP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BMD/GIP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BMD sang GIP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.755967 GIP
2026-09-30
24 giờ qua
+0.002222 GIP
+0.29%
7 ngày qua
+0.00652 GIP
+0.87%
30 ngày qua
+0.017203 GIP
+2.33%
1 năm qua
+0.012145 GIP
+1.63%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
74/100
Thấp nhất
0.722201 Hôm nay
0.755967 Cao nhất
0.76758
0.722201 Hôm nay
0.755967 Cao nhất
0.76758
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.53%
Tháng 10
-0.58%
Tháng 11
-1.75%
Tháng 12
-1.61%
Tháng 1
+1.50%
Tháng 2
+1.40%
Tháng 3
-2.19%
Tháng 4
+0.96%
Tháng 5
+1.51%
Tháng 6
-1.49%
Tháng 7
-0.47%
Tháng 8
+2.17%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BMD/GIP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BMD sang GIP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.81152901 GIP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.81152901 GIP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.729423
–
0.934711
GIP
Năm biến động
+11.85%
2023
Tỷ giá trung bình
0.80427558 GIP
Vị trí: 89/100
Biên độ hàng năm
0.761544
–
0.845167
GIP
BMD giảm giá
-4.98%
2024
Tỷ giá trung bình
0.7826266 GIP
Vị trí: 56/100
Biên độ hàng năm
0.745051
–
0.80965
GIP
Năm ổn định
+1.70%
2025
Tỷ giá trung bình
0.75896755 GIP
Vị trí: 20/100
Biên độ hàng năm
0.727626
–
0.821274
GIP
Năm biến động
-6.94%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.7458538 GIP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.722201
–
0.759518
GIP
Năm ổn định
+1.84%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.