Tỷ giá Bảng Gibraltar sang Đô la Bermuda hôm nay
Tỷ giá Bảng Gibraltar sang Đô la Bermuda hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Gibraltar được định giá bằng Đô la Bermuda. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại GIP sang BMD
Cập nhật
1
GIP
=
1.32280906
BMD
-0.29% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 GIP = $1.32280906 BMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BMD = £0.755967 GIP
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
$1.32058703
Hiện tại
$1.32280906
Cao nhất
$1.32506142
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Gibraltar sang Đô la Bermuda
Theo dõi xu hướng tỷ giá GIP sang BMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GIP/BMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GIP sang BMD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.32280906 BMD
2026-09-30
24 giờ qua
-0.0039 BMD
-0.29%
7 ngày qua
-0.011508 BMD
-0.86%
30 ngày qua
-0.030803 BMD
-2.28%
1 năm qua
-0.021599 BMD
-1.61%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
24/100
Thấp nhất
1.3027958 Hôm nay
1.32280906 Cao nhất
1.38465607
1.3027958 Hôm nay
1.32280906 Cao nhất
1.38465607
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.47%
Tháng 10
+0.58%
Tháng 11
+1.79%
Tháng 12
+1.63%
Tháng 1
-1.48%
Tháng 2
-1.38%
Tháng 3
+2.24%
Tháng 4
-0.95%
Tháng 5
-1.48%
Tháng 6
+1.51%
Tháng 7
+0.47%
Tháng 8
-2.12%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GIP/BMD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GIP sang BMD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.34089306 BMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.23690112 BMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.0698494
–
1.37094662
BMD
Năm biến động
-10.59%
2023
Tỷ giá trung bình
1.24392303 BMD
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
1.18319811
–
1.31312176
BMD
GIP tăng giá
+5.24%
2024
Tỷ giá trung bình
1.27811855 BMD
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
1.23510159
–
1.34219
BMD
Năm ổn định
-1.68%
2025
Tỷ giá trung bình
1.31878384 BMD
Vị trí: 79/100
Biên độ hàng năm
1.21762043
–
1.37433242
BMD
Năm biến động
+7.46%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.34089306 BMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.31662449
–
1.38465607
BMD
Năm ổn định
-1.81%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.