Tỷ giá Đô la Bermuda sang Đô la Liberia hôm nay
Tỷ giá Đô la Bermuda sang Đô la Liberia hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Bermuda được định giá bằng Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BMD sang LRD
Cập nhật
1
BMD
=
171.450044
LRD
-0.45% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BMD = $171.450044 LRD
Tỷ giá nghịch đảo
1 LRD = $0.0058326 BMD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$171.450044
Hiện tại
$171.450044
Cao nhất
$172.102515
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Đô la Liberia
Theo dõi xu hướng tỷ giá BMD sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BMD/LRD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BMD sang LRD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
171.450044 LRD
2026-09-30
24 giờ qua
-0.774963 LRD
-0.45%
7 ngày qua
-1.609181 LRD
-0.93%
30 ngày qua
-10.544691 LRD
-5.79%
1 năm qua
-9.899963 LRD
-5.46%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
171.450044 Hôm nay
171.450044 Cao nhất
187.449785
171.450044 Hôm nay
171.450044 Cao nhất
187.449785
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.19%
Tháng 10
-2.94%
Tháng 11
+0.30%
Tháng 12
+4.00%
Tháng 1
-0.34%
Tháng 2
+0.08%
Tháng 3
-0.13%
Tháng 4
-0.37%
Tháng 5
-0.78%
Tháng 6
-0.67%
Tháng 7
+0.20%
Tháng 8
-5.01%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BMD/LRD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BMD sang LRD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 193.08797233 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BMD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
152.86570479 LRD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
145.125006
–
154.524994
LRD
BMD tăng giá
+6.43%
2023
Tỷ giá trung bình
174.72475795 LRD
Vị trí: 54/100
Biên độ hàng năm
153.775887
–
188.475008
LRD
Năm biến động
+21.99%
2024
Tỷ giá trung bình
191.40069328 LRD
Vị trí: 96/100
Biên độ hàng năm
178.999944
–
200.058265
LRD
BMD giảm giá
-2.37%
2025
Tỷ giá trung bình
193.08797233 LRD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
176.22068
–
202.134115
LRD
Năm biến động
-3.20%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
180.02210317 LRD
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
171.450044
–
187.449785
LRD
BMD giảm giá
-3.75%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.