Tỷ giá Đô la Liberia sang Đô la Bermuda hôm nay
Tỷ giá Đô la Liberia sang Đô la Bermuda hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Liberia được định giá bằng Đô la Bermuda. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại LRD sang BMD
Cập nhật
1
LRD
=
0.00582976
BMD
+0.28% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 LRD = $0.00582976 BMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BMD = $171.53357 LRD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
$0.00580636
Hiện tại
$0.00582976
Cao nhất
$0.00582976
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Đô la Bermuda
Theo dõi xu hướng tỷ giá LRD sang BMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LRD/BMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LRD sang BMD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00582976 BMD
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000016 BMD
+0.28%
7 ngày qua
+0.000051 BMD
+0.89%
30 ngày qua
+0.000335 BMD
+6.10%
1 năm qua
+0.000316 BMD
+5.72%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
0.00533476 Hôm nay
0.00582976 Cao nhất
0.00582976
0.00533476 Hôm nay
0.00582976 Cao nhất
0.00582976
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.17%
Tháng 10
+3.03%
Tháng 11
-0.30%
Tháng 12
-3.84%
Tháng 1
+0.34%
Tháng 2
-0.08%
Tháng 3
+0.13%
Tháng 4
+0.37%
Tháng 5
+0.78%
Tháng 6
+0.68%
Tháng 7
-0.20%
Tháng 8
+5.23%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LRD/BMD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LRD sang BMD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00654236 BMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · LRD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00654236 BMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00647145
–
0.00689061
BMD
LRD giảm giá
-6.04%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00575565 BMD
Vị trí: 42/100
Biên độ hàng năm
0.00530574
–
0.00650297
BMD
Năm biến động
-18.03%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00522785 BMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00499854
–
0.00558659
BMD
LRD tăng giá
+2.42%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00519106 BMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00494721
–
0.0056747
BMD
Năm biến động
+3.30%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00555065 BMD
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
0.00533476
–
0.00582976
BMD
LRD tăng giá
+3.84%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.