Tỷ giá Đô la Bermuda sang Ringgit Malaysia hôm nay
Tỷ giá Đô la Bermuda sang Ringgit Malaysia hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Bermuda được định giá bằng Ringgit Malaysia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BMD sang MYR
Cập nhật
1
BMD
=
4.082
MYR
· 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BMD = RM4.082 MYR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MYR = $0.24497795 BMD
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
RM4.0791
Hiện tại
RM4.082
Cao nhất
RM4.0854
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Ringgit Malaysia
Theo dõi xu hướng tỷ giá BMD sang MYR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BMD/MYR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BMD sang MYR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.082 MYR
2026-09-30
24 giờ qua
+0.0001 MYR
7 ngày qua
+0.0069 MYR
+0.17%
30 ngày qua
+0.056 MYR
+1.39%
1 năm qua
-0.1265 MYR
-3.01%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
57/100
Thấp nhất
3.8848 Hôm nay
4.082 Cao nhất
4.232
3.8848 Hôm nay
4.082 Cao nhất
4.232
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.24%
Tháng 10
-1.55%
Tháng 11
-1.77%
Tháng 12
-2.86%
Tháng 1
-1.29%
Tháng 2
+4.03%
Tháng 3
-1.43%
Tháng 4
+0.01%
Tháng 5
+3.01%
Tháng 6
-0.25%
Tháng 7
-1.46%
Tháng 8
+1.08%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BMD/MYR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BMD sang MYR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 4.57498916 MYR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.39946107 MYR
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
4.172499
–
4.748
MYR
Năm biến động
+5.47%
2023
Tỷ giá trung bình
4.56043676 MYR
Vị trí: 97/100
Biên độ hàng năm
4.244
–
4.7855
MYR
Năm biến động
+4.37%
2024
Tỷ giá trung bình
4.57498916 MYR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.124
–
4.79879
MYR
Năm biến động
-2.69%
2025
Tỷ giá trung bình
4.28286217 MYR
Vị trí: 47/100
Biên độ hàng năm
4.0475
–
4.5125
MYR
BMD giảm giá
-9.25%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.02496403 MYR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.8848
–
4.1497
MYR
Năm ổn định
+0.59%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.