Tỷ giá Ringgit Malaysia sang Đô la Bermuda hôm nay

Tỷ giá Ringgit Malaysia sang Đô la Bermuda hiển thị giá trị hiện tại của Ringgit Malaysia được định giá bằng Đô la Bermuda. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MYR sang BMD

Cập nhật
Ringgit Malaysia 1 MYR = Đô la Bermuda 0.24497795 BMD
· 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất $0.24477407 Hiện tại $0.24497795 Cao nhất $0.24515212
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Ringgit Malaysia sang Đô la Bermuda

Theo dõi xu hướng tỷ giá MYR sang BMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MYR/BMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MYR sang BMD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.24497795 BMD
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000006 BMD
7 ngày qua
-0.000415 BMD
-0.17%
30 ngày qua
-0.003408 BMD
-1.37%
1 năm qua
+0.007364 BMD
+3.10%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
41/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.2362949
Hôm nay
0.24497795
Cao nhất
0.25741351
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.24%
Tháng 10
+1.57%
Tháng 11
+1.80%
Tháng 12
+2.94%
Tháng 1
+1.30%
Tháng 2
-3.87%
Tháng 3
+1.45%
Tháng 4
-0.01%
Tháng 5
-2.92%
Tháng 6
+0.25%
Tháng 7
+1.48%
Tháng 8
-1.07%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MYR/BMD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MYR sang BMD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.24851808 BMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.2276105 BMD
Vị trí: 29/100
Biên độ hàng năm
0.210615 – 0.23966453 BMD
Năm biến động -5.19%
2023
Tỷ giá trung bình 0.21947845 BMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.20896458 – 0.23562677 BMD
Năm biến động -4.19%
2024
Tỷ giá trung bình 0.21894628 BMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.20838586 – 0.24248303 BMD
Năm biến động +2.76%
2025
Tỷ giá trung bình 0.23367414 BMD
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.22160665 – 0.24706609 BMD
MYR tăng giá +10.19%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.24851808 BMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.24098128 – 0.25741351 BMD
Năm ổn định -0.59%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.